noun / verb · trung tính

exercise

UK/ˈeksəsaɪz/US/ˈeksərsaɪz/EX·er·cise

Band 4-5speakingtask2

bài tập thể chất hoặc hoạt động để giữ sức khỏe

physical activity done to stay healthy or strengthen the body

Ví dụ

I do some exercise every morning to keep fit.

Tôi tập thể dục một chút mỗi sáng để giữ vóc dáng.

Regular exercise can improve your mood.

Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tâm trạng.

She exercises at the gym twice a week.

Cô ấy tập ở phòng gym hai lần mỗi tuần.

Câu mẫu band 8

Regular exercise not only improves cardiovascular health but also boosts mental well-being.

Cụm hay đi cùng

  • do exercisetập thể dục
  • regular exercisetập luyện thường xuyên

Họ từ

exercise noun / verbexerciser nounexercising gerund / adjective

Lỗi thường gặp

I make exercise every morning.I do exercise every morning.

Người Việt đôi khi dịch 'làm' trực tiếp thành 'make', nhưng collocation chính xác là 'do exercise' hoặc dùng động từ 'exercise'.

He is exercise at the gym.He exercises at the gym.

Bỏ chia động từ theo ngôi; tiếng Việt không chia giống như tiếng Anh nên học viên hay quên thêm -s.

Nói sao cho lên band

5workout6physical activity7+exercise

Đồng nghĩa

workoutthường chỉ buổi tập có cấu trúc (ở phòng gym), ít trang trọng hơn 'exercise'

Dễ nhầm

workoutmột buổi tập cụ thể, thường cường độ cao hoặc theo kế hoạch

I did a quick 20-minute workout before breakfast.

Mẹo nhớ & gốc từ

EXERCISE — EX (ra ngoài) + CISE (cắt) → tưởng tượng ra ngoài cắt bớt mệt mỏi bằng tập thể dục.

Từ 'exercise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exercitium' nghĩa là luyện tập, hành động.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ