noun · trung tính

diversion

UK/daɪˈvɜːʒən/US/daɪˈvɜːrʒən/di·VER·sion

Band 7+speakingtask2

hoạt động thay thế, giải trí hoặc điều làm phân tâm tạm thời khỏi công việc hoặc vấn đề.

an activity that takes your attention away from something else; a pleasant distraction.

Ví dụ

Visiting galleries is a pleasant diversion from my daily routine.

Thăm các phòng tranh là một hoạt động thay đổi thú vị khỏi thói quen hàng ngày.

She watched a film as a diversion after a stressful day.

Cô xem phim như một cách giải trí tạm thời sau một ngày căng thẳng.

The short hike provided a welcome diversion from studying.

Chuyến đi bộ ngắn mang lại một sự giải trí được chào đón sau lúc học tập.

Câu mẫu band 8

When revision felt overwhelming, I sought small diversions like short walks to clear my head.

Cụm hay đi cùng

  • a welcome diversionmột sự giải trí được hoan nghênh
  • a diversion frommột hoạt động tạm thời tránh khỏi (cái gì)
  • provide/offer a diversionmang lại/đề nghị một hoạt động giải trí

Họ từ

divert verbdiversion noundiverting adjective

Lỗi thường gặp

I used diversion for stress.I used a diversion / It provided a diversion from stress.

Người Việt dễ bỏ mạo từ hoặc chọn vị trí từ không chuẩn khi dịch trực tiếp; câu tiếng Anh tự nhiên cần 'a diversion' hoặc cụm 'a diversion from'.

diversionsa diversion / diversion

Một số trường hợp dùng số nhiều không cần thiết; cần để ý xem danh từ đếm được hay không — 'a diversion' thường phù hợp.

Nói sao cho lên band

5break6distraction7+diversion

Đồng nghĩa

distractiondistraction nhấn mạnh tính phân tâm; diversion thường mang sắc nghĩa giải trí hoặc tạm thời rời khỏi nhiệm vụ.

breakbreak là khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi; diversion là hoạt động cụ thể làm bạn quên việc.

Dễ nhầm

distractiondistraction thường mang nghĩa tiêu cực hơn và là thứ làm mất tập trung; diversion có sắc giải trí, tạm thời.

His phone was a constant distraction during lessons.

Mẹo nhớ & gốc từ

di·VER·sion — VER như 'vệ' (vệ tinh) làm lệch hướng — nghĩ tới 'đi lệch' khỏi việc chính.

Từ Latin divertere 'quay sang hướng khác' (di- 'khác' + vertere 'quay').

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ