noun · trung tính
discussion
/dɪˈskʌʃən/dis·CUS·sion
cuộc thảo luận — việc trao đổi ý kiến giữa hai người trở lên về một chủ đề
the act of talking about something with others to exchange ideas or decide something
Ví dụ
“The discussion lasted for over two hours.”
Cuộc thảo luận kéo dài hơn hai tiếng.
“We had a productive discussion about climate policy.”
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận hiệu quả về chính sách khí hậu.
“Open discussion is important in academic settings.”
Thảo luận cởi mở rất quan trọng trong môi trường học thuật.
Câu mẫu band 8
“In seminars we favour discussion over lecturing because it encourages critical thinking and student engagement.”
Cụm hay đi cùng
- lead a discussion — dẫn dắt một cuộc thảo luận
- group discussion — thảo luận nhóm
- open discussion — thảo luận cởi mở
Họ từ
Lỗi thường gặp
They had a long discuss→They had a long discussion
Người Việt thường dùng động từ thay danh từ khi dịch; cần danh từ 'discussion' sau 'had a long'.
group discuss→group discussion
Dịch word‑by‑word dẫn đến trật tự từ sai; danh từ kép 'group discussion' là collocation đúng.
Nói sao cho lên band
5talk→6debate→7+discussion
Đồng nghĩa
talk — talk thông thường, thân mật; discussion trang trọng và có mục đích hơn
debate — debate nhấn vào tranh luận, thường có đối lập rõ ràng hơn so với discussion
Dễ nhầm
debate — debate nhấn vào tranh luận và đối lập; discussion có thể trung tính hơn, nhằm trao đổi ý kiến
“The classroom discussion was calm, unlike the televised debate later that evening.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: Động từ 'discuss' chuyển thành danh từ 'discussion' bằng cách thêm -ion; không dùng 'discuss' như danh từ.
dis·CUS·sion — CUS nhớ 'cùng sử' để liên tưởng đến nhiều người cùng trao đổi.
Từ Latin 'discutere' nghĩa là xô đẩy, bàn luận — dần chuyển thành 'discussion' trong tiếng Anh.