noun · trung tính

discussion

/dɪˈskʌʃən/dis·CUS·sion

Band 5-6speakingtask2

cuộc thảo luận — việc trao đổi ý kiến giữa hai người trở lên về một chủ đề

the act of talking about something with others to exchange ideas or decide something

Ví dụ

The discussion lasted for over two hours.

Cuộc thảo luận kéo dài hơn hai tiếng.

We had a productive discussion about climate policy.

Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận hiệu quả về chính sách khí hậu.

Open discussion is important in academic settings.

Thảo luận cởi mở rất quan trọng trong môi trường học thuật.

Câu mẫu band 8

In seminars we favour discussion over lecturing because it encourages critical thinking and student engagement.

Cụm hay đi cùng

  • lead a discussiondẫn dắt một cuộc thảo luận
  • group discussionthảo luận nhóm
  • open discussionthảo luận cởi mở

Họ từ

discuss verbdiscussion noundiscussable adjective

Lỗi thường gặp

They had a long discussThey had a long discussion

Người Việt thường dùng động từ thay danh từ khi dịch; cần danh từ 'discussion' sau 'had a long'.

group discussgroup discussion

Dịch word‑by‑word dẫn đến trật tự từ sai; danh từ kép 'group discussion' là collocation đúng.

Nói sao cho lên band

5talk6debate7+discussion

Đồng nghĩa

talktalk thông thường, thân mật; discussion trang trọng và có mục đích hơn

debatedebate nhấn vào tranh luận, thường có đối lập rõ ràng hơn so với discussion

Dễ nhầm

debatedebate nhấn vào tranh luận và đối lập; discussion có thể trung tính hơn, nhằm trao đổi ý kiến

The classroom discussion was calm, unlike the televised debate later that evening.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: Động từ 'discuss' chuyển thành danh từ 'discussion' bằng cách thêm -ion; không dùng 'discuss' như danh từ.

dis·CUS·sion — CUS nhớ 'cùng sử' để liên tưởng đến nhiều người cùng trao đổi.

Từ Latin 'discutere' nghĩa là xô đẩy, bàn luận — dần chuyển thành 'discussion' trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -tion / -sion

Học từ này cùng bộ