noun · trung tính
decision
/dɪˈsɪʒən/de·CI·sion
quyết định — lựa chọn hoặc phán đoán sau khi suy nghĩ, thường do một người hoặc nhóm đưa ra
a choice or judgment reached after consideration
Ví dụ
“After a long discussion, the committee made a difficult decision.”
Sau một cuộc thảo luận dài, ủy ban đưa ra một quyết định khó khăn.
“She regretted her decision to quit the job.”
Cô ấy hối hận về quyết định nghỉ việc.
“It's important to base your decision on facts.”
Việc đưa ra quyết định dựa trên dữ kiện là rất quan trọng.
Câu mẫu band 8
“After weighing the economic and social evidence, the council's decision to postpone construction was entirely justified.”
Cụm hay đi cùng
- make a decision — đưa ra một quyết định
- reach/come to a decision — đạt được / đi đến một quyết định
- final decision — quyết định cuối cùng
Họ từ
Lỗi thường gặp
make decision→make a decision
Tiếng Việt không có mạo từ, nên HS thường bỏ 'a' trong tiếng Anh; cụm chuẩn là 'make a decision'.
decide→decision
Người Việt hay dùng động từ thay danh từ khi dịch word‑by‑word; khi cần danh từ phải dùng 'decision'.
Nói sao cho lên band
5choice→6judgement→7+decision
Đồng nghĩa
choice — nhấn vào hành động chọn giữa các phương án; không luôn nhấn vào quá trình suy nghĩ pháp lý hay chính thức
judgment — nhấn vào khả năng đánh giá hơn là lựa chọn đơn thuần
Dễ nhầm
choice — choice là hành động chọn; decision thường nhấn vào kết quả suy xét kỹ hơn
“She made her choice quickly, but the board's decision took weeks.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: Nhiều danh từ kết thúc bằng -sion/-tion được tạo từ động từ (decide → decision). Thường phải thay đuôi hoặc biến một chữ cái trước khi thêm; học từng từ riêng.
de·CI·sion — CI nhớ chữ 'Chọn' (CI ~ Chọn) để liên tưởng là kết quả của việc cân nhắc.
Từ Latin 'decidere' nghĩa là cắt bỏ (cut off) — về sau chuyển nghĩa là cắt bỏ lựa chọn khác, tức quyết định.