n. · trung tính
dancing
/ˈdænsɪŋ/DAN·cing
Hoạt động nhảy theo nhịp nhạc, có thể để giải trí, biểu diễn hay tập luyện.
The activity of moving rhythmically to music, usually in a social or performance setting.
Ví dụ
“We went out dancing on Saturday night and had a great time.”
Chúng tôi đi nhảy tối thứ Bảy và có một khoảng thời gian tuyệt vời.
“In Part 1 I mentioned dancing as a hobby because it keeps me fit and social.”
Trong Part 1 tôi nói nhảy là sở thích vì nó giúp tôi khỏe và hòa đồng.
“She took dancing lessons to prepare for the wedding.”
Cô ấy học nhảy để chuẩn bị cho đám cưới.
Câu mẫu band 8
“I've been taking contemporary dance classes twice a week because it's both creative and a good form of exercise.”
Cụm hay đi cùng
- go dancing — đi nhảy
- dance class — lớp nhảy
- learn to dance — học nhảy
Họ từ
Lỗi thường gặp
I like dance at parties.→I like dancing at parties.
Người Việt thường dùng danh từ gốc 'dance' thay cho dạng V-ing khi nói về hoạt động; tiếng Anh chuẩn dùng 'dancing' cho nghĩa hoạt động.
We go to dance every Friday.→We go dancing every Friday.
Sau 'go' khi nói về hoạt động giải trí thường dùng 'go + V-ing' (go dancing, go swimming).
Nói sao cho lên band
5dance→6go out→7+dancing
Đồng nghĩa
ballroom — Một thể loại nhảy trang trọng; không đồng nghĩa với 'dancing' nói chung.
Dễ nhầm
dance — Dance (danh từ) có thể nói về một điệu nhảy cụ thể hoặc sự kiện; dancing (V-ing) nhấn vào hoạt động đang làm.
“They learned a traditional dance for the festival.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sau 'go' khi nói về hoạt động giải trí thường dùng cấu trúc 'go + V-ing' (go dancing, go swimming).
DANcing — DÁNG (DAN) chuyển động theo nhịp; nhớ 'dance' là gốc, thêm -ing là hoạt động.
Động từ 'dance' có nguồn gốc Trung Cổ, 'dancing' là dạng -ing chỉ hoạt động.