noun · trung tính
consumption
UK/kənˈsʌmpʃ(ə)n/US/kənˈsʌmpʃən/con·SUMP·tion
hành vi tiêu dùng hoặc mức độ sử dụng năng lượng, hàng hóa
the act of using goods or energy; the amount used
Ví dụ
“Household energy consumption has increased over the past decade.”
Mức tiêu thụ năng lượng của hộ gia đình đã tăng trong thập kỷ qua.
“Reducing consumption of single‑use plastics is a global goal.”
Giảm tiêu thụ đồ nhựa dùng một lần là mục tiêu toàn cầu.
“Per capita consumption of meat is higher in developed countries.”
Lượng tiêu thụ thịt bình quân đầu người cao hơn ở các nước phát triển.
Câu mẫu band 8
“Policies that encourage reduced consumption and greater recycling can significantly lower a country's environmental footprint.”
Cụm hay đi cùng
- energy consumption — tiêu thụ năng lượng
- excessive consumption — tiêu thụ quá mức
- consumer consumption patterns — mô hình tiêu dùng của người tiêu dùng
Họ từ
Lỗi thường gặp
many consumptions→high consumption / consumption levels
Người Việt hay đặt 'many' trước mọi danh từ; với 'consumption' nên dùng 'high' hoặc 'levels' để nói về mức độ.
to consumption energy→to consume energy
Dịch word‑by‑word từ tiếng Việt dẫn đến dùng sai từ loại: 'consumption' là danh từ, động từ đúng là 'consume'.
Nói sao cho lên band
5use→6usage→7+consumption
Đồng nghĩa
use — từ thông dụng hơn, ít trang trọng; 'consumption' dùng nhiều trong học thuật/statistics
Dễ nhầm
use — 'use' là động từ và danh từ thông dụng; 'consumption' trang trọng hơn và thường xuất hiện trong thống kê
“Household use of electricity has doubled.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ -tion chỉ hành động; 'consumption' là không đếm được khi nói về tổng mức sử dụng. Để nhấn mức cụ thể dùng 'consumption levels' hoặc 'a high consumption rate'.
conSUMPtion — SUMP như 'sum' (tổng) để nhớ liên quan đến tổng lượng tiêu thụ.
Từ 'consume' (tiêu thụ) + -ption/-tion; gốc Latin 'consumere' nghĩa là 'dùng hết'.