noun · trung tính
connection
/kəˈnɛkʃən/con·NNEC·tion
mối liên hệ, kết nối — liên quan giữa hai người/vật/ý tưởng hoặc đường giao thông/liên lạc
a link or relationship between people, things, or ideas; also a means of transport/communication joining places
Ví dụ
“She lost her internet connection during the interview.”
Cô ấy mất kết nối internet trong buổi phỏng vấn.
“There is a strong connection between diet and health.”
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
“He has many professional connections in the city.”
Anh ấy có nhiều mối liên hệ nghề nghiệp trong thành phố.
Câu mẫu band 8
“The researcher established a clear connection between early childhood education and later academic success.”
Cụm hay đi cùng
- establish a connection — thiết lập kết nối
- make a connection — tạo mối liên hệ
- direct connection — kết nối trực tiếp
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have a lot of links in my company→I have a lot of connections in my company
Người Việt thường dịch 'mối quan hệ' thành 'link' theo nghĩa mạng; trong ngữ cảnh mạng quan hệ nghề nghiệp, 'connections' tự nhiên hơn.
the connection of idea→the connection between ideas
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt dẫn tới giới từ sai; collocation đúng là 'connection between'.
Nói sao cho lên band
5link→6relationship→7+connection
Đồng nghĩa
link — link là liên kết cụ thể; connection bao hàm cả mối quan hệ phi vật thể và liên lạc
relationship — relationship thường chỉ mối quan hệ giữa người; connection rộng hơn (cả ý tưởng, mạng lưới)
Dễ nhầm
link — link là liên kết cụ thể; connection phổ biến hơn cho mối quan hệ hoặc liên lạc
“There is a direct link between smoking and lung disease.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: -tion tạo danh từ từ động từ 'connect' → 'connection'. Lưu ý chuyển 'ct'→'ct' + -ion giữ nguyên phần gốc.
con·NNEC·tion — NNEC gợi nhớ 'Nối hệ', tức nối mối quan hệ.
Từ Latin 'connectere' nghĩa là 'nối lại', dẫn tới 'connection' trong tiếng Anh.