noun · đời thường
concert
UK/ˈkɒnsət/US/ˈkɑːnsərt/CON·cert
buổi hòa nhạc; buổi trình diễn nhạc sống
a public performance of music, typically by several musicians or a band
Ví dụ
“We booked tickets for a rock concert next month.”
Chúng tôi đã đặt vé cho buổi hòa nhạc rock tháng sau.
“She prefers small concerts where the atmosphere is more intimate.”
Cô ấy thích những buổi hòa nhạc nhỏ, nơi bầu không khí thân mật hơn.
“The concert started with an acoustic set.”
Buổi hòa nhạc bắt đầu với phần trình diễn acoustic.
Câu mẫu band 8
“I enjoy attending concerts occasionally, though I usually prefer smaller gigs where you can feel the energy up close.”
Cụm hay đi cùng
- attend a concert — tham dự một buổi hòa nhạc
- concert ticket — vé hòa nhạc
- live concert — buổi biểu diễn trực tiếp
Họ từ
Lỗi thường gặp
I went to concert last night.→I went to a concert last night.
Thiếu mạo từ 'a' do dịch thói quen từ tiếng Việt; khi nói về một buổi cụ thể cần 'a'.
We saw a live music yesterday.→We saw live music yesterday.
Dùng 'a' trước cụm không đếm được 'live music' là lỗi khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5music show→6live music→7+concert
Đồng nghĩa
gig — thường dùng cho buổi biểu diễn nhỏ, thân mật và dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn
Dễ nhầm
gig — buổi biểu diễn nhỏ, thường ở quán hay câu lạc bộ; 'concert' có thể chỉ sự kiện lớn hơn
“The band played a gig at a small pub on Friday night.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CON (ban nhạc) → CONCert: nghĩ tới một buổi biểu diễn của 'con' (ban nhạc).
Từ tiếng Latin 'concertare' nghĩa là 'đấu tranh cùng nhau', sau trở thành 'concert' chỉ sự phối hợp âm nhạc.