noun · trung tính
companionship
/kəmˈpæn.jən.ʃɪp/com·PAN·ion·ship
sự có bạn đồng hành hoặc tình trạng không cô độc; cảm giác được ai đó bên cạnh.
the state of having someone to spend time with; friendship and company.
Ví dụ
“After she moved, companionship from her neighbours helped her settle in.”
Sau khi chuyển nhà, sự có bạn bè hàng xóm đã giúp cô ổn định.
“Pets can offer real companionship to elderly people.”
Vật nuôi có thể mang lại sự đồng hành thực sự cho người cao tuổi.
“He enjoyed the companionship of fellow hikers on long trips.”
Anh thích có những người bạn cùng leo núi trong những chuyến đi dài.
Câu mẫu band 8
“Living abroad was easier than expected because casual companionship from neighbours and colleagues eased the loneliness.”
Cụm hay đi cùng
- offer companionship — mang lại sự đồng hành
- seek companionship — tìm kiếm người bầu bạn
- provide companionship — cung cấp sự đồng hành
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have a companionship with my neighbour.→I have companionship with my neighbour / I enjoy the companionship of my neighbour.
Người Việt thường thêm 'a' hoặc dùng cấu trúc 'have a ... with', trong khi 'companionship' thường dùng không mạo từ hoặc với 'the companionship of'.
companionships→companionship
Tendency to pluralise; trong ngữ cảnh tổng quát 'companionship' là không đếm được.
Nói sao cho lên band
5friendship→6company→7+companionship
Đồng nghĩa
friendship — friendship là mối quan hệ giữa hai người; companionship nhấn mạnh việc có ai đó bên cạnh, không nhất thiết sâu như friendship.
Dễ nhầm
friendship — friendship thường đề cập mối quan hệ thân mật giữa cá nhân; companionship nhấn mạnh sự đồng hành, có thể ít thân mật hơn.
“Their friendship goes back to childhood.”
Mẹo nhớ & gốc từ
com·PAN·ion·ship — PAN như 'ban' nhóm bạn cùng ăn (pan) nên có bạn đồng hành.
Từ companion (bạn đồng hành) + hậu tố -ship chỉ trạng thái, bắt nguồn từ tiếng Latin/Pháp cổ.