noun · trung tính

communication

UK/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃ(ə)n/US/kəˌmjunɪˈkeɪʃən/com·mu·NI·ca·tion

Band 5-6speakingtask2

hành động trao đổi thông tin hoặc ý tưởng giữa hai bên trở lên

the act of sharing information or ideas with others

Ví dụ

Good communication between team members helped the project succeed.

Giao tiếp tốt giữa các thành viên giúp dự án thành công.

Many problems come from a lack of clear communication.

Nhiều vấn đề xuất phát từ việc giao tiếp không rõ ràng.

Communication skills are important in job interviews.

Kỹ năng giao tiếp quan trọng trong phỏng vấn xin việc.

Câu mẫu band 8

For companies to adapt quickly, clear communication of strategic priorities to every department is essential.

Cụm hay đi cùng

  • effective communicationgiao tiếp hiệu quả
  • mass communicationtruyền thông đại chúng
  • communication skillskỹ năng giao tiếp

Họ từ

communicate verbcommunication nouncommunicative adjectivecommunicator noun

Lỗi thường gặp

I have a good communication skillI have good communication skills

Người Việt hay dịch 'kỹ năng giao tiếp' từng từ một và quên chia số: 'skill' cần ở dạng số nhiều khi nói chung về năng lực.

He can communication wellHe can communicate well

Thiếu chia động từ do dịch word‑by‑word; 'communication' là danh từ, cần động từ 'communicate'.

Nói sao cho lên band

5talk6conversation7+communication

Đồng nghĩa

interactionnhấn mạnh sự tương tác hai chiều

conversationthường mang sắc thái thân mật, trực tiếp hơn

Dễ nhầm

conversationcâu chuyện hay cuộc trò chuyện giữa hai người; thường cụ thể và hai chiều

We had a long conversation about university plans.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Communication' là danh từ tổng quát; khi nói về một hệ thống hoặc nhiều thông điệp, người ta có thể dùng dạng số nhiều 'communications' (ví dụ: telecoms/communications industry).

comMUNIcation — MUNI như 'community' giúp nhớ 'trao đổi giữa mọi người'.

Từ Latin 'communicare' nghĩa là 'chia sẻ', + -ation tạo danh từ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -tion / -sion

Học từ này cùng bộ