gerund / noun · đời thường
collecting
UK/kəˈlektɪŋ/US/kəˈlɛktɪŋ/col·LECT·ing
sưu tầm, hành động thu thập đồ để làm bộ sưu tập (tem, tiền, đồ cổ…)
the hobby of gathering and keeping objects such as stamps or coins
Ví dụ
“Collecting stamps has been a family tradition.”
Sưu tập tem đã là truyền thống gia đình.
“She enjoys collecting vintage postcards.”
Cô ấy thích sưu tập bưu thiếp cổ.
“He started collecting at an early age.”
Anh ấy bắt đầu sưu tập từ khi còn nhỏ.
Câu mẫu band 8
“Collecting vintage postcards has taught me a lot about social history and design trends.”
Cụm hay đi cùng
- collect stamps — sưu tập tem
- a collection of — một bộ sưu tập
Họ từ
Lỗi thường gặp
I collect stamps since I was a child.→I've collected stamps since I was a child.
Người Việt hay dùng hiện tại đơn với 'since'; trong tiếng Anh cần present perfect ('have/has + past participle') để nối với 'since'.
She has a collection stamps.→She has a collection of stamps.
Thiếu giới từ 'of' trong cụm 'a collection of'; cấu trúc này khác với tiếng Việt nên học viên dễ quên.
Nói sao cho lên band
5keep→6collect→7+collecting
Đồng nghĩa
hoarding — thường có nghĩa tiêu cực: tích trữ quá nhiều đồ không cần thiết
Dễ nhầm
gather — thu thập nói chung, thường không nhấn vào khía cạnh tạo thành bộ sưu tập có giá trị
“They gathered shells from the shore to make a craft project.”
Mẹo nhớ & gốc từ
collectING — ING nhớ là hoạt động liên tục: đang sưu tập.
Từ 'collect' từ tiếng Latin 'colligere' nghĩa là thu lại, gom lại; 'collecting' là hình thức tiếp diễn của động từ.