noun · trung tính
club
/klʌb/CLUB
câu lạc bộ; nhóm người tụ họp theo sở thích chung hoặc mục đích nhất định
An organised group of people who meet to take part in an activity or support a common interest.
Ví dụ
“I joined the photography club at college to practise my skills.”
Tôi tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh ở trường để thực hành kỹ năng.
“The local running club meets every Saturday morning.”
Câu lạc bộ chạy bộ địa phương họp vào sáng thứ Bảy hàng tuần.
“She is president of the book club and chooses the monthly reading list.”
Cô ấy là chủ nhiệm câu lạc bộ sách và chọn danh sách đọc hàng tháng.
Câu mẫu band 8
“At university I joined a literature club which really broadened my reading horizons and introduced me to new friends.”
Cụm hay đi cùng
- join a club — tham gia câu lạc bộ
- school club — câu lạc bộ trường học
- night club — hộp đêm (địa điểm giải trí)
Họ từ
Lỗi thường gặp
I want to join club at university.→I want to join a club at university.
Người Việt thường bỏ mạo từ 'a' khi nói 'join a club'. Trong tiếng Anh cần mạo từ với danh từ đếm được.
He is member of a club.→He is a member of a club.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'member' là lỗi phổ biến do khác biệt ngữ pháp.
Nói sao cho lên band
5group→6society→7+club
Đồng nghĩa
society — thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên môn, mang tính trang trọng hơn 'club'
Dễ nhầm
society — thường dùng cho tổ chức học thuật hoặc chuyên môn trong trường đại học; trang trọng hơn 'club'
“She joined the drama society at university.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CLUB — nghĩ 'Cùng LUyệt Bạn' để nhớ đây là nhóm người cùng sở thích.
từ 'club' gốc Germanic, ban đầu chỉ một cây gậy; sau mở rộng thành nhóm người tụ họp.