noun / verb (gerund) · trung tính
blogging
UK/ˈblɒɡɪŋ/US/ˈblɑːɡɪŋ/BLOG·ging
viết và xuất bản bài viết định kỳ trên blog hoặc trang web cá nhân
Writing and publishing regular posts on a personal or topical website (a blog).
Ví dụ
“She makes a small income from blogging about travel.”
Cô ấy kiếm được một khoản nhỏ nhờ viết blog du lịch.
“Blogging helped him improve his written English.”
Việc viết blog đã giúp anh ấy cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh.
“He started blogging in 2018 and now has a steady audience.”
Anh ấy bắt đầu viết blog từ năm 2018 và giờ đã có lượng độc giả ổn định.
Câu mẫu band 8
“I took up blogging last year as a way to document experiments with local recipes and it's improved my ability to present ideas clearly.”
Cụm hay đi cùng
- start a blog — bắt đầu viết blog
- write blog posts — viết bài cho blog
Họ từ
Lỗi thường gặp
I do blogging every week.→I blog every week.
Người Việt hay dùng 'do' để diễn tả hoạt động chung; trong tiếng Anh tự động 'blog' có thể là động từ, hoặc dùng gerund 'blogging'.
I have a blogger about food.→I have a blog about food.
Nhầm lẫn danh từ người ('blogger') và nền tảng ('blog'). Người Việt dễ dịch sai vì tư duy 'người'/'việc' giống nhau.
Nói sao cho lên band
5writing online→6keeping a blog→7+blogging
Đồng nghĩa
writing online — chung hơn; blogging thường mang tính cá nhân hoặc theo chủ đề cố định
Dễ nhầm
vlogging — vlogging là làm video blog (nội dung bằng video) còn blogging thường bằng chữ viết
“Many travel influencers prefer vlogging because it's more engaging than a text blog.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Gerund (-ing) có thể đứng sau 'enjoy/like' hoặc làm chủ ngữ; 'do blogging' nghe chắp vá so với 'blog' (v) hoặc 'blogging' (n).
BLOG — tưởng tượng một cuốn nhật ký (log) trên web để ghi chép cá nhân.
Từ 'blog' rút gọn của 'weblog' (web + log); 'blogging' là dạng -ing của động từ.