noun / -ing form · đời thường
baking
/ˈbeɪkɪŋ/BAK·ing
Làm bánh hoặc nướng đồ ăn trong lò; hoạt động làm bánh như một sở thích hoặc công việc
Making bread, cakes or pastries in an oven; the activity of cooking baked goods
Ví dụ
“I took up baking during lockdown and now I make sourdough most weekends.”
Tôi bắt đầu làm bánh trong thời gian phong tỏa và bây giờ tôi làm bánh mì chua vào hầu hết các cuối tuần.
“Her baking is famous among neighbours — she always brings cakes to meetings.”
Bánh của cô ấy nổi tiếng trong hàng xóm — cô ấy luôn mang bánh đến các buổi họp.
“In Part 1 I mentioned baking as my favourite hobby because it's relaxing.”
Trong Part 1 tôi đã nói làm bánh là sở thích yêu thích vì nó giúp thư giãn.
Câu mẫu band 8
“I find baking therapeutic: following a recipe and watching dough rise gives me a real sense of achievement.”
Cụm hay đi cùng
- baking bread / baking cakes — nướng bánh mì / làm bánh
- go into baking — theo nghề làm bánh
- baking class — lớp học làm bánh
Họ từ
Lỗi thường gặp
I enjoy to bake cakes.→I enjoy baking cakes.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'thích làm bánh' thành 'enjoy to bake' nhưng sau 'enjoy' phải dùng gerund (-ing).
She do baking every weekend.→She bakes every weekend. / She does some baking every weekend.
Người Việt thích dùng 'do' với nhiều hoạt động ('do exercise'), nhưng với 'baking' thường nói 'bake' hoặc 'do some baking'.
Nói sao cho lên band
5cooking→6making cakes→7+baking
Đồng nghĩa
pastry-making — nhấn mạnh đến việc làm các loại bánh ngọt, bánh ngọt có lớp vỏ
Dễ nhầm
cooking — cooking là khái quát cho việc nấu ăn nói chung; baking là một dạng cụ thể dùng lò, thường là làm bánh.
“I enjoy baking because it requires precise measurements, unlike most cooking.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Gerund (-ing) dùng sau động từ biểu thị sở thích hoặc cảm xúc như 'enjoy', 'like', 'hate'. Ngoài ra 'do some baking' là cách tự nhiên khi muốn nhấn hoạt động tổng quát.
BAK (nướng) → BAKing nhớ là 'bánh' (bake → bánh).
Từ 'bake' có gốc Anglo-Saxon, 'baking' là dạng -ing của động từ.