adjective · trung tính
absorbing
UK/əbˈzɔː.bɪŋ/US/əbˈzɔːr.bɪŋ/ab·SORB·ing
rất hấp dẫn, cuốn hút hoàn toàn (thường dùng cho sách, phim, hoạt động)
very interesting and holding your attention completely
Ví dụ
“I found the biography so absorbing that I read it in one sitting.”
Tôi thấy cuốn hồi ký cuốn hút đến mức đọc liền một mạch.
“The museum's new exhibition is absorbing for visitors of all ages.”
Triển lãm mới của bảo tàng thu hút khách tham quan ở mọi lứa tuổi.
“She gave an absorbing account of her travels around Asia.”
Cô ấy kể rất hấp dẫn về chuyến đi quanh châu Á của mình.
Câu mẫu band 8
“I found the lecture unexpectedly absorbing; it challenged my assumptions and kept me taking notes the whole time.”
Cụm hay đi cùng
- an absorbing novel / film / documentary — một cuốn tiểu thuyết / bộ phim / phim tài liệu rất cuốn hút
- find sth absorbing — thấy cái gì đó rất hấp dẫn
- an absorbing activity — một hoạt động rất khiến người ta say mê
Họ từ
Lỗi thường gặp
I am boring after reading that article.→I am bored after reading that article.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'buồn chán' nên dùng 'boring' (miêu tả vật gây chán) thay cho 'bored' (miêu tả cảm xúc của người).
The film was absorb.→The film was absorbing.
Thiếu dạng -ing khi dùng tính từ mô tả đặc tính của phim; trong tiếng Việt không có hậu tố tương đương nên học sinh dễ quên -ing.
Nói sao cho lên band
5interesting→6engaging→7+absorbing
Đồng nghĩa
engrossing — ý nghĩa gần giống; engrossing nhấn mạnh vào việc bị cuốn hút sâu, absorbing nhấn vào tính thú vị liên tục
captivating — captivating nhấn mạnh sức quyến rũ mạnh mẽ, thường mang sắc cảm xúc hơn
Dễ nhầm
absorbed — absorbed = hoàn toàn tập trung vào cái gì; absorbing = khiến người khác bị cuốn hút
“She was completely absorbed in her book and didn't hear me.”
engrossing — gần như giống 'absorbing' nhưng thường mạnh hơn về mức độ bị cuốn hút
“The documentary was engrossing from start to finish.”
Mẹo nhớ & gốc từ
absorb (hút vào) → absorbing = hút hồn người đọc/người xem
Từ gốc 'absorb' (Latinh absorbere) nghĩa là 'hút vào', chuyển sang tính từ -ing để chỉ vật/việc có khả năng 'hút chú ý'.