Word forms
-ous
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
obviousadjective/ˈɒbviəs/
rõ ràng, hiển nhiên đến mức ai cũng thấy được
“It was obvious that she had rehearsed the speech.”
- 2
dangerousadjective/ˈdeɪndʒərəs/
gây nguy hiểm, có thể gây hại hoặc tổn thương
“Driving in icy conditions can be dangerous.”
- 3
variousadjective/ˈvɛəriəs/
đa dạng, nhiều loại khác nhau
“She has worked in various countries around the world.”
- 4
seriousadjective/ˈsɪəriəs/
nghiêm trọng, quan trọng, không đùa được
“The city faces a serious problem with traffic congestion.”
- 5
prestigiousadjective/prɛˈstɪdʒəs/
có uy tín, được kính trọng (thường chỉ trường học, tổ chức, giải thưởng)
“She received an offer from a prestigious university abroad.”
- 6
ambiguousadjective/æmˈbɪɡjuəs/
mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách; không rõ ràng
“The contract was ambiguous, so the two companies disagreed on who should pay.”
- 7
- 8
numerousadjective/ˈnjuːmərəs/
nhiều, ở số lượng lớn (thường đứng trước danh từ đếm được số nhiều)
“Numerous studies show that air pollution harms public health.”
- 9
- 10
anxiousadj/ˈæŋkʃəs/
lo lắng, lo âu về điều gì (về tương lai hoặc kết quả)
“She felt anxious about the exam results.”
- 11
previousadjective/ˈpriːviəs/
trước đó, trước đây (về thời gian hoặc vị trí trước)
“My previous job was as a teacher.”
- 12
consciousadjective/ˈkɒnʃəs/
có ý thức, nhận biết; quan tâm đến điều gì đó (ví dụ: environmentally conscious: có ý thức về môi trường)
“More consumers are becoming environmentally conscious.”
- 13
generousadj/ˈdʒenərəs/
rộng lượng, hào phóng (cho tiền, thời gian, lời khen)
“The charity received a generous donation.”
- 14
ambitiousadj/æmˈbɪʃəs/
khát khao đạt được thành tựu lớn; có tham vọng
“They set an ambitious target to reduce emissions by 50%.”
- 15
nervousadjective/ˈnɜːvəs/
lo lắng, hồi hộp (cảm xúc trước tình huống gây áp lực)
“I always feel nervous before the speaking test.”
- 16
continuousadjective/kənˈtɪnjʊəs/
liên tiếp, liên tục không bị ngắt quãng
“The continuous hum of the machine made it hard to concentrate.”
- 17
ridiculousadj/rɪˈdɪkjələs/
nực cười, vô lý đến mức không thể chấp nhận hoặc buồn cười
“It's ridiculous to expect someone to work ten hours without a break.”
- 18
hazardousadjective/ˈhæzədəs/
mang tính nguy hiểm, gây rủi ro (thường dùng cho chất, tình huống gây hại cho sức khỏe hoặc an toàn)
“Hazardous chemicals must be stored in labelled containers.”
- 19
spaciousadjective/ˈspeɪʃəs/
rộng rãi, có nhiều không gian
“They moved into a spacious flat with big windows.”
- 20
cautiousadjective/ˈkɔːʃəs/
thận trọng, cẩn trọng để tránh nguy hiểm hoặc lỗi
“Be cautious when using sharp tools.”