adjective · trung tính
obvious
UK/ˈɒbviəs/US/ˈɑːbviəs/OB·vi·ous
rõ ràng, hiển nhiên đến mức ai cũng thấy được
clear and easy to understand or see
Ví dụ
“It was obvious that she had rehearsed the speech.”
Rõ ràng cô ấy đã tập dượt bài phát biểu.
“The answer is obvious once you look at the data.”
Câu trả lời trở nên rõ ràng khi bạn nhìn vào dữ liệu.
“He made an obvious mistake during the test.”
Anh ấy mắc một lỗi rất rõ ràng trong bài kiểm tra.
Câu mẫu band 8
“Given the multiple inconsistencies in his story, it was obvious to anyone paying attention that he had lied.”
Cụm hay đi cùng
- obvious reason — lý do rõ ràng
- obvious mistake — lỗi hiển nhiên
- obvious solution — giải pháp rõ ràng
Họ từ
Lỗi thường gặp
She obvious that she was tired.→It was obvious that she was tired.
Người Việt thường bỏ 'it' giả chủ ngữ khi dịch thẳng từ 'rõ ràng là...' → trong tiếng Anh cần 'It is/was obvious that...' hoặc biến thành 'She was obviously tired.'
Many obvious reasons→various/ many reasons or obvious reasons
Dịch word-by-word từ 'nhiều rõ ràng lý do' dẫn tới cụm từ không tự nhiên; nếu muốn nhấn vào số lượng dùng 'many reasons' hoặc 'various reasons', nếu nhấn vào tính hiển nhiên dùng 'obvious reasons' (không cần 'many' trước 'obvious').
Nói sao cho lên band
5clear→6evident→7+obvious
Đồng nghĩa
evident — hơi trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết
clear — đơn giản hơn, dùng trong giao tiếp thông thường
Dễ nhầm
apparent — apparent = có vẻ như, có thể chỉ là 'dường như' và không chắc chắn bằng obvious
“It was apparent from his tone that he was annoyed.”
obviously — obviously là trạng từ, dùng để bổ nghĩa động từ hoặc câu, không thể thay cho tính từ
“He was obviously upset after the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
OB (ở bề) + VI (ví dụ) → cứ đưa ví dụ ra là thấy rõ → obvious
từ Latinh obvius nghĩa là 'đứng trên đường', theo nghĩa là 'dễ thấy, dễ đi qua'