adj · trung tính

famous

/ˈfeɪməs/FA·mous

Band 5-6speakingtask2

được nhiều người biết tới; nổi tiếng

well known by many people

Ví dụ

The city is famous for its temples.

Thành phố đó nổi tiếng vì những ngôi đền của nó.

He became famous after his photograph went viral.

Anh ấy trở nên nổi tiếng sau khi bức ảnh của anh được lan truyền mạnh.

That writer is famous worldwide.

Nhà văn đó nổi tiếng trên toàn thế giới.

Câu mẫu band 8

The city has become famous internationally for its innovative approach to sustainable tourism.

Cụm hay đi cùng

  • famous fornổi tiếng vì
  • become famoustrở nên nổi tiếng
  • famously knownđược biết đến một cách nổi tiếng

Họ từ

fame nfamous adjfamously adv

Lỗi thường gặp

She is famous of her charity work.She is famous for her charity work.

Người Việt thường dịch 'nổi tiếng vì' theo kiểu word‑by‑word thành 'famous of' thay vì 'famous for'.

I am famous with my friends.I am popular with my friends.

Thói quen dùng 'với' (with) từ tiếng Việt dẫn đến dịch thẳng; trong tiếng Anh 'famous' nhấn mạnh 'được biết đến', còn 'popular with' nghĩa 'được thích bởi'.

Nói sao cho lên band

5known6well-known7+famous

Đồng nghĩa

renownedtrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

well-knownkhá trung tính, hay dùng trong hội thoại

Dễ nhầm

popularpopular = được nhiều người thích; famous = được nhiều người biết

The singer became popular among teenagers after the hit single.

Mẹo nhớ & gốc từ

Từ gốc -ous là hậu tố tạo tính từ từ danh từ hoặc gốc Latinh; danh từ tương ứng thường là 'fame' và trạng từ thêm hậu tố -ly → famously.

FAM = family of many people biết → FAMous: nhiều người biết

Từ Latin fama 'danh tiếng' qua tiếng Pháp cổ famous.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ous

Học từ này cùng bộ