adj · trung tính

ambitious

/æmˈbɪʃəs/am·BI·tious

Band 5-6speakingtask2

khát khao đạt được thành tựu lớn; có tham vọng

having a strong desire and determination to succeed

Ví dụ

They set an ambitious target to reduce emissions by 50%.

Họ đặt mục tiêu tham vọng giảm 50% khí thải.

She is very ambitious and wants to become a CEO.

Cô ấy rất có tham vọng và muốn trở thành giám đốc điều hành.

The project was ambitious but achievable with enough funding.

Dự án có tham vọng nhưng có thể đạt được nếu đủ kinh phí.

Câu mẫu band 8

The university launched an ambitious research programme aimed at tackling climate change at a regional scale.

Cụm hay đi cùng

  • ambitious plankế hoạch tham vọng
  • ambitious tocó tham vọng làm gì
  • highly ambitiouscó tham vọng lớn

Họ từ

ambitious adjambition nambitiously adv

Lỗi thường gặp

He is very ambitious person.He is a very ambitious person.

Người Việt thường quên mạo từ; trong tiếng Anh cần 'a' trước danh từ đếm được 'person'.

She is ambitious for money.She is ambitious to earn money.

Dịch trực tiếp từ cấu trúc tiếng Việt dẫn đến giới từ sai; 'ambitious to + verb' hoặc 'ambitious for + noun' có sắc thái khác nhau.

Nói sao cho lên band

5keen6eager7+ambitious

Đồng nghĩa

aspiringnhấn vào mong muốn tiến lên, thường tích cực

drivennhấn vào động lực mạnh mẽ để đạt mục tiêu

Dễ nhầm

eagereager = háo hức, sẵn sàng làm; ambitious = có mục tiêu lớn và tham vọng dài hạn

She was eager to start the internship and learn new skills.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hậu tố -ous tạo tính từ; danh từ tương ứng là 'ambition', trạng từ 'ambitiously'. Khi theo sau bởi động từ, hay dùng 'ambitious to + verb'.

AMBI = aim + BIG → ambitious: có mục tiêu lớn

Từ Latin ambire 'chạy vòng quanh, tìm thắng lợi' → nghĩa chuyển thành 'tham vọng'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ous

Học từ này cùng bộ