verb · trang trọng
gladden
/ˈɡlædn/GLAD·den
làm ai vui, làm ấm lòng
to make someone feel happy or pleased
Ví dụ
“The unexpected donation gladdened the whole community.”
Sự đóng góp bất ngờ làm cả cộng đồng vui mừng.
“I was gladdened to hear that my former teacher had recovered.”
Tôi rất vui khi nghe tin thầy cô cũ đã hồi phục.
“Small successes often gladden students and encourage them to try harder.”
Những thành công nhỏ thường làm học sinh vui và khuyến khích họ cố gắng hơn.
Câu mẫu band 8
“The generous community response gladdened organisers and demonstrated local solidarity in difficult times.”
Cụm hay đi cùng
- gladden someone's heart — làm ai vui lòng
- be gladdened by — vui mừng vì
Họ từ
Lỗi thường gặp
This news glads me.→This news gladdens me.
Người Việt đôi khi dùng sai hình thức vì nghĩ 'glad' là dạng đủ; thực ra cần động từ 'gladden' (hoặc 'makes me glad').
I was gladded by the results.→I was gladdened by the results.
Lỗi thêm -ed không đúng vị trí: phân từ phải là 'gladdened', không phải 'gladded'.
Nói sao cho lên band
5make happy→6brighten→7+gladden
Đồng nghĩa
cheer up — thông dụng, thân mật hơn
delight — mạnh hơn, biểu thị niềm vui mạnh mẽ
Dễ nhầm
glad — tính từ 'vui', trong khi 'gladden' là động từ mang nghĩa 'làm cho vui'.
“I am glad to hear that you passed the exam.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GLAD + DEN → 'làm cho GLAD' (vui) dễ nhớ nghĩa động từ.
từ 'glad' + hậu tố '-en' (làm cho), nghĩa: 'làm cho vui'.