Word forms
-ance / -ence
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
confidencenoun/ˈkɒnfɪdəns/
sự tự tin; niềm tin vào khả năng của bản thân hoặc vào một việc gì đó
“I feel more confident speaking English after practising every day.”
- 2
balancenoun / verb/ˈbæləns/
sự cân bằng; trạng thái các yếu tố ở tỷ lệ hợp lý; (v) cân bằng, làm cho cân bằng
“I try to keep a good balance between study and leisure.”
- 3
relevancenoun/ˈreləvəns/
mức độ liên quan; sự thích hợp với vấn đề đang xét
“When writing Task 2, always make the relevance of each example clear.”
- 4
importancenoun/ɪmˈpɔː.təns/
sự quan trọng; tầm quan trọng của một việc hay vấn đề
“The importance of vaccination is often discussed in public health essays.”
- 5
ignorancenoun/ˈɪɡnərəns/
sự thiếu hiểu biết; không biết về điều gì
“Widespread ignorance about basic health practices can make public health campaigns ineffective.”
- 6
differencenoun/ˈdɪf.ə.rəns/
sự khác nhau giữa hai hay nhiều vật, ý kiến, con số…
“The difference between urban and rural education is a common IELTS topic.”
- 7
performancenoun/pəˈfɔː.məns/
sự thực hiện một nhiệm vụ; cách hoạt động hoặc kết quả làm việc
“Student performance in maths has improved this year.”
- 8
guidancenoun/ˈɡaɪdəns/
lời chỉ dẫn, sự hướng dẫn (thường từ người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn)
“Students often look for guidance from teachers when choosing courses.”
- 9
insurancenoun/ɪnˈʃʊərəns/
bảo hiểm; hợp đồng/khả năng được bảo vệ về tài chính khi rủi ro xảy ra
“Before travelling abroad it's wise to get travel insurance in case you need medical care.”
- 10
evidencenoun/ˈevɪdəns/
bằng chứng, dữ liệu hoặc thông tin dùng để chứng minh điều gì đó là đúng hoặc xảy ra
“There is growing scientific evidence that regular exercise helps mental health.”
- 11
attendancenoun/əˈten.dəns/
sự có mặt; số người có mặt ở một nơi (lớp học, sự kiện)
“Class attendance has dropped since online lessons were introduced.”
- 12
acceptancenoun/əkˈsɛptəns/
sự chấp nhận; hành động hoặc trạng thái được đồng ý, được xã hội/tổ chức chấp thuận
“The new policy met with widespread acceptance among residents.”
- 13
guidancenoun/ˈɡaɪdəns/
sự chỉ dẫn hoặc lời khuyên chính thức; những hướng dẫn để làm điều gì đó đúng cách
“Before you start the project, read the guidelines and ask your tutor for guidance if anything is unclear.”
- 14
preferencenoun/ˈprɛf(ə)rəns/
sự thích hơn; lựa chọn ưa thích giữa hai hay nhiều thứ
“Many students expressed a preference for online classes.”
- 15
assistancenoun/əˈsɪstəns/
sự trợ giúp, giúp đỡ
“The charity provides financial assistance to low-income families.”
- 16
independencenoun/ˌɪn.dɪˈpɛn.dəns/
tình trạng tự chủ, không phụ thuộc vào người khác hoặc quốc gia khác
“Young adults often strive for financial independence.”
- 17
appearancenoun/əˈpɪərəns/
bề ngoài, vẻ bề ngoài; sự xuất hiện (xuất hiện trước công chúng hoặc xuất hiện đột ngột)
“Her public appearance at the ceremony impressed many voters.”
- 18
tolerancenoun/ˈtɒlərəns/
sự khoan dung, sự chịu đựng; khả năng chịu được điều gì (ví dụ thuốc, nhiệt độ)
“A healthy society depends on mutual tolerance between groups.”
- 19
resistancenoun/rɪˈzɪstəns/
sự chống đối, sự kháng cự; khả năng chống lại (bệnh tật, lực điện, v.v.)
“There was strong resistance to the proposed changes.”
- 20
maintenancenoun/ˈmeɪntənəns/
việc bảo trì, bảo dưỡng; chi phí để giữ thiết bị/công trình hoạt động tốt
“Regular maintenance of the machines reduces downtime.”