noun · trung tính
appearance
UK/əˈpɪərəns/US/əˈpɪrəns/ap·PEAR·ance
bề ngoài, vẻ bề ngoài; sự xuất hiện (xuất hiện trước công chúng hoặc xuất hiện đột ngột)
the way that someone or something looks; the act of coming into sight or public view
Ví dụ
“Her public appearance at the ceremony impressed many voters.”
Sự xuất hiện công khai của cô ấy tại buổi lễ đã gây ấn tượng với nhiều cử tri.
“The appearance of another problem delayed the project.”
Sự xuất hiện của một vấn đề khác đã làm dự án chậm lại.
“People are often judged by their appearance.”
Con người thường bị đánh giá qua bề ngoài.
Câu mẫu band 8
“Despite limited resources, the team managed to improve the appearance of the city centre through careful design interventions.”
Cụm hay đi cùng
- make an appearance — xuất hiện ngắn gọn / tham dự
- physical appearance — vẻ bề ngoài
- first appearance — lần xuất hiện đầu tiên
Họ từ
Lỗi thường gặp
In my appearance, we should...→In my opinion, we should...
Dịch sai thành 'appearance' vì nghĩ 'appearance' = 'ý kiến'; thực tế 'opinion' mới là 'ý kiến'.
She had much appearance→She had a striking appearance / She appeared attractive
Cấu trúc sai do lạm dụng 'appearance' như tính từ; cần dùng 'a striking appearance' hoặc nói 'she looked...'.
Nói sao cho lên band
5look→6appearance→7+appearance
Đồng nghĩa
look — look nghiêng về vẻ bề ngoài, ít trang trọng hơn 'appearance'
Dễ nhầm
appear — động từ chỉ hành động 'xuất hiện', khác với 'appearance' là danh từ
“He will appear on television tonight.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Appearance' khi chỉ ngoại hình chung có thể là không đếm được, nhưng khi nói về một lần xuất hiện cụ thể dùng 'an appearance' (đếm được).
APPEAR (xuất hiện) + ANCE (trạng thái) → appearance = sự xuất hiện / vẻ bề ngoài.
Từ tiếng Pháp trung đại 'apparence', từ Latin 'apparere' (xuất hiện).