noun · trung tính
resistance
/rɪˈzɪstəns/re·SIS·tance
sự chống đối, sự kháng cự; khả năng chống lại (bệnh tật, lực điện, v.v.)
the act of opposing something; the ability to withstand something
Ví dụ
“There was strong resistance to the proposed changes.”
Có sự phản đối mạnh mẽ đối với những thay đổi được đề xuất.
“Some bacteria develop resistance to antibiotics.”
Một số vi khuẩn trở nên kháng lại thuốc kháng sinh.
“The material's resistance to heat makes it useful in engineering.”
Sức chịu nhiệt của vật liệu khiến nó hữu ích trong kỹ thuật.
Câu mẫu band 8
“Stakeholder resistance can derail even the most well‑funded reforms if engagement is neglected.”
Cụm hay đi cùng
- resistance to change — sự chống lại thay đổi
- show resistance — thể hiện sự kháng cự
- electrical resistance — điện trở
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is resistance to the idea→He is resistant to the idea / He resists the idea
Người Việt hay dịch trực tiếp và quên chia đúng loại từ; cần dùng tính từ 'resistant' hoặc động từ 'resist', không dùng danh từ 'resistance' như tính từ.
resistence→resistance
Lỗi chính tả do phát âm; chữ 'sist' có hai chữ 's'.
Nói sao cho lên band
5opposition→6pushback→7+resistance
Đồng nghĩa
opposition — opposition nhấn mạnh hành động phản đối có tổ chức hơn
Dễ nhầm
resistant — tính từ mô tả khả năng kháng lại cái gì đó; khác với 'resistance' là danh từ
“Certain plants are resistant to drought.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ -ance ở đây chỉ hành động hoặc trạng thái. 'Resistance' khi chỉ hành động chống đối thường là không đếm được; khi chỉ một lực cản cụ thể (a resistance) có thể đếm được nhưng hiếm.
RE + SIS(T) + TANCE: 'RE' (lại) + 'SIS' (kháng) → resistance = sự kháng cự.
Từ Latin 'resistere' (chống lại) + hậu tố -ance.