noun · trung tính
confidence
UK/ˈkɒnfɪdəns/US/ˈkɑːnfɪdəns/CON·fi·dence
sự tự tin; niềm tin vào khả năng của bản thân hoặc vào một việc gì đó
a feeling of being sure about your own abilities or the truth of something
Ví dụ
“I feel more confident speaking English after practising every day.”
Sau khi luyện mỗi ngày, mình tự tin hơn khi nói tiếng Anh.
“Her confidence convinced the interviewers she could do the job.”
Sự tự tin của cô ấy khiến nhà tuyển dụng tin rằng cô ấy có thể làm được công việc.
“Students often lack confidence before their first presentation.”
Học sinh thường thiếu tự tin trước buổi thuyết trình đầu tiên của mình.
Câu mẫu band 8
“My confidence in presenting complex ideas helped me answer the examiners’ questions without hesitation.”
Cụm hay đi cùng
- have confidence in — tin tưởng vào
- gain confidence — tăng sự tự tin
- self-confidence — sự tự tin ở bản thân
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have confident.→I am confident.
Người Việt thường dịch 'tự tin' thẳng sang 'confident' và đặt sau 'have' vì trong tiếng Việt 'tự tin' có thể dùng như danh từ/ tính từ; tiếng Anh phân biệt rõ 'have confidence' (có danh từ) và 'be confident' (tính từ). Câu đúng phải dùng đúng từ loại.
I have confidence about my English.→I have confidence in my English.
Lỗi tiền vị ngữ: tiếng Việt hay dùng 'về' nên học sinh nghĩ 'about' là đúng; nhưng collocation chuẩn là 'confidence in' khi nói tin vào năng lực/chất lượng.
Nói sao cho lên band
5sure→6trust→7+confidence
Đồng nghĩa
assurance — thường mang sắc thái là lời đảm bảo hoặc cam kết từ người khác; confidence là cảm giác/tâm trạng của bản thân.
self-assurance — nhấn mạnh sự tự tin vững vàng ở bản thân, gần nghĩa với 'self-confidence'.
Dễ nhầm
confident — tính từ, mô tả trạng thái (tự tin), không phải danh từ.
“She sounded confident during the presentation.”
assurance — danh từ mang sắc thái lời cam đoan hoặc sự đảm bảo từ người khác; không hoàn toàn đồng nghĩa với cảm giác tự tin nội tại.
“The manager gave the team assurance that the deadline would be extended.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CON (giữ) + FIDENCE (từ 'fid' = tin) → tưởng tượng bạn giữ niềm tin trong mình để cảm thấy tự tin.
Từ gốc Latin 'fidere' nghĩa là 'tin tưởng', qua tiếng Pháp trung đại thành 'confidence'.