noun · trung tính
tolerance
UK/ˈtɒlərəns/US/ˈtɑːlərəns/TOL·er·ance
sự khoan dung, sự chịu đựng; khả năng chịu được điều gì (ví dụ thuốc, nhiệt độ)
willingness to accept behaviour or beliefs different from your own; ability to endure something
Ví dụ
“A healthy society depends on mutual tolerance between groups.”
Một xã hội lành mạnh phụ thuộc vào sự khoan dung lẫn nhau giữa các nhóm.
“He has a high tolerance for spicy food.”
Anh ấy có khả năng chịu cay cao.
“The company has zero tolerance for harassment.”
Công ty không khoan dung với quấy rối.
Câu mẫu band 8
“Promoting tolerance in education curricula helps reduce prejudice and build more cohesive communities.”
Cụm hay đi cùng
- show tolerance — thể hiện sự khoan dung
- tolerance for — khả năng chịu đựng về (một thứ nào đó)
- zero tolerance — không khoan dung
Họ từ
Lỗi thường gặp
many tolerances→much tolerance / a high level of tolerance
Người học thường cố đếm 'tolerance' giống danh từ đếm được; khi nói chung nên dùng 'much' hoặc 'a high level of'.
He is patient and tolerant person→He is a patient and tolerant person
Thiếu mạo từ 'a' trước 'patient and tolerant person' do thói quen bỏ mạo từ trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5putting up with→6acceptance→7+tolerance
Đồng nghĩa
acceptance — acceptance nhấn mạnh chấp nhận, còn tolerance nhấn mạnh chịu đựng hoặc khoan dung với điều khác biệt
Dễ nhầm
toleration — từ cũ/luật pháp hơn, cùng nghĩa nền tảng nhưng ít dùng hơn trong văn nói hiện đại
“The seventeenth-century law allowed religious toleration in the city.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ đuôi -ance ở đây tạo danh từ trừu tượng từ động từ 'tolerate'. Khi nói về mức độ khoan dung chung thường là không đếm được; khi nói về 'a tolerance' (ví dụ về mức chịu đựng kỹ thuật) có thể đếm được.
TOLER-ANCE: TOLER (chịu đựng) + ANCE (trạng thái) → tolerance = sự chịu đựng/khoan dung.
Từ tiếng Latin 'tolerare' (chịu đựng) + -ance.