Từ đơn theo chủ đề
Khoa học & nghiên cứu
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
innovationnoun/ˌɪnəˈveɪʃən/
sự đổi mới; ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới được áp dụng để cải thiện hoặc tạo ra giá trị
“Many tech companies invest heavily in innovation to stay competitive.”
- 2
sensitivitynoun/ˌsensɪˈtɪvəti/
khả năng một xét nghiệm/phương pháp phát hiện đúng các trường hợp dương tính; mức độ phản ứng với kích thích
“The diagnostic kit's sensitivity was 92%, so few cases were missed.”
- 3
p-valuenoun/ˌpiːˈvæljuː/
giá trị xác suất trong kiểm định giả thuyết cho biết xác suất thu được kết quả ít nhất là như quan sát nếu giả thuyết không (null) đúng
“The effect was reported as significant because the p-value was 0.03.”
- 4
discoverynoun/dɪsˈkʌvəri/
sự khám phá; tìm ra điều gì đó trước đây chưa biết
“The discovery of a new antibiotic could save millions of lives.”
- 5
precisionnoun/prɪˈsɪʒən/
mức độ nhất quán và tỉ mỉ của phép đo; khả năng cho ra kết quả giống nhau khi lặp lại
“High precision in repeated trials shows the instrument is reliable.”
- 6
regressionnoun/rɪˈɡreʃən/
kỹ thuật thống kê để mô hình hóa mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập; thường dùng để dự đoán
“In the paper they used linear regression to predict test scores from study hours.”
- 7
modelnoun/ˈmɒdəl/
mô hình — một biểu diễn đơn giản (toán học/những giả định) dùng để giải thích hoặc dự đoán hiện tượng
“The economic model predicted consumer behaviour under different tax scenarios.”
- 8
breakthroughnoun/ˈbreɪkθruː/
đột phá; tiến bộ lớn hoặc phát hiện mang ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu hoặc công nghệ
“The team announced a breakthrough in battery technology.”
- 9
parameternoun/pəˈræmɪtə/
một giá trị định nghĩa đặc trưng cho một mô hình hoặc phân phối (ví dụ: hệ số trong hồi quy hoặc trung bình của quần thể)
“The intercept is a key parameter in the regression model.”
- 10
distributionnoun/ˌdɪstrɪˈbjuːʃ(ə)n/
cách dữ liệu phân bố theo giá trị (ví dụ: chuẩn, lệch phải, hai đỉnh); hoặc phân phối tài nguyên trong bối cảnh nghiên cứu xã hội
“The income distribution in the city is highly skewed.”
- 11
fundingnoun/ˈfʌndɪŋ/
nguồn tài chính; việc cung cấp tiền cho một hoạt động, dự án hoặc nghiên cứu
“The project was delayed due to lack of funding.”
- 12
citationnoun/saɪˈteɪʃən/
trích dẫn (nguồn); phần ghi nguồn tham khảo trong bài viết học thuật
“Make sure every claim is backed by a proper citation.”
- 13
variancenoun/ˈveəriəns/
độ biến thiên trung bình bình phương của dữ liệu so với giá trị trung bình; thước đo độ phân tán
“The variance in test scores was higher for the online group.”
- 14
plagiarismnoun/ˈpleɪdʒərɪzəm/
hành vi đạo văn; sao chép ý tưởng hoặc văn bản của người khác mà không ghi nguồn
“Universities have strict policies against plagiarism.”
- 15
efficacynoun/ˈefɪkəsi/
khả năng của một can thiệp tạo ra kết quả mong muốn trong điều kiện thử nghiệm (hiệu quả trong phòng thí nghiệm/thử nghiệm lâm sàng)
“Phase III trials are the main way to measure a vaccine's efficacy.”
- 16
consensusnoun/kənˈsensəs/
sự đồng thuận chung giữa một nhóm, thường là các chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu
“There is a growing consensus that climate change is human-made.”
- 17
robustnessnoun/rəˈbʌstnəs/
tính vững chắc của kết quả hoặc phương pháp khi điều kiện thay đổi; kết quả vẫn đúng trong nhiều tình huống khác nhau
“We tested the robustness of the model by changing the input data.”
- 18
transparencynoun/trænsˈpærənsi/
tính minh bạch; việc công khai phương pháp, dữ liệu và nguồn tài trợ để người khác kiểm tra
“Transparency in reporting conflicts of interest is essential.”
- 19
heterogeneitynoun/ˌhetərəʊdʒəˈniːəti/
tính không đồng nhất, sự khác biệt đa dạng giữa các phần tử trong một nhóm hoặc giữa các nghiên cứu
“High heterogeneity among trials made it hard to combine their results.”
- 20
subgroupnoun/ˈsʌbɡruːp/
một nhóm nhỏ bên trong mẫu lớn, được phân tách theo đặc điểm để phân tích riêng
“We conducted a subgroup analysis for participants over 65.”