noun · học thuật
efficacy
UK/ˈefɪkəsi/US/ˈɛfɪkəsi/EF·fi·ca·cy
khả năng của một can thiệp tạo ra kết quả mong muốn trong điều kiện thử nghiệm (hiệu quả trong phòng thí nghiệm/thử nghiệm lâm sàng)
the ability of an intervention to produce the desired effect under controlled conditions
Ví dụ
“Phase III trials are the main way to measure a vaccine's efficacy.”
Thử nghiệm giai đoạn III là cách chính để đo hiệu quả của vắc-xin.
“High efficacy in trials does not guarantee the same effect in the real world.”
Hiệu quả cao trong thử nghiệm không đảm bảo cùng mức độ trong thế giới thực.
“The drug showed good efficacy against the targeted disease.”
Loại thuốc này cho thấy hiệu quả tốt đối với bệnh mục tiêu.
Câu mẫu band 8
“Although the vaccine demonstrated high efficacy in randomized trials, post-marketing surveillance assessed its effectiveness across populations.”
Cụm hay đi cùng
- efficacy of the vaccine — hiệu quả của vắc-xin
- demonstrate efficacy — chứng minh hiệu quả
- high efficacy — hiệu quả cao
Họ từ
Lỗi thường gặp
efficiency of the drug→efficacy of the drug
Người Việt hay nhầm 'efficacy' (hiệu quả) và 'efficiency' (hiệu suất/tiết kiệm tài nguyên). Trong nghiên cứu lâm sàng cần dùng 'efficacy'.
effectiveness in trial→efficacy in trial
Học viên thường dùng 'effectiveness' cho mọi trường hợp; cần phân biệt: 'efficacy' cho điều kiện thử nghiệm, 'effectiveness' cho thực tế.
Nói sao cho lên band
5effect→6effectiveness→7+efficacy
Đồng nghĩa
effectiveness — effectiveness là hiệu quả trong điều kiện thực tế; efficacy là trong điều kiện kiểm soát (thử nghiệm)
Dễ nhầm
effectiveness — effectiveness nói về hiệu quả trong bối cảnh thực tế (real-world); efficacy là trong điều kiện thử nghiệm kiểm soát
“A vaccine can have high efficacy in clinical trials but lower effectiveness in the general population.”
Mẹo nhớ & gốc từ
efFIcaCy — nhớ 'FI' trong 'scientific' để liên tưởng đến thử nghiệm khoa học (efficacy trong thử nghiệm)
từ Latin 'efficac-' nghĩa là có hiệu lực, gốc liên quan đến 'effect' + hậu tố -acy tạo danh từ