noun · học thuật
consensus
UK/kənˈsensəs/US/kənˈsɛnsəs/con·SEN·sus
sự đồng thuận chung giữa một nhóm, thường là các chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu
general agreement among a group, especially experts or stakeholders
Ví dụ
“There is a growing consensus that climate change is human-made.”
Có sự đồng thuận ngày càng tăng rằng biến đổi khí hậu do con người gây ra.
“The panel reached a consensus after lengthy discussion.”
Hội đồng đạt được sự đồng thuận sau cuộc thảo luận kéo dài.
“Scientific consensus does not mean every scientist agrees, but most do.”
Sự đồng thuận khoa học không có nghĩa mọi nhà khoa học đồng ý, nhưng phần lớn thì đồng ý.
Câu mẫu band 8
“Despite some dissenting voices, the overwhelming consensus among climate scientists supports urgent mitigation policies.”
Cụm hay đi cùng
- scientific consensus — sự đồng thuận khoa học
- reach a consensus — đạt được sự đồng thuận
- broad consensus — sự đồng thuận rộng rãi
Họ từ
Lỗi thường gặp
consent of the scientists→consensus among scientists
Người Việt hay nhầm 'consent' (đồng ý cá nhân/cho phép) và 'consensus' (đồng thuận tập thể). Trong bối cảnh khoa học thường dùng 'consensus'.
the majority agree→a consensus
Thay 'consensus' bằng 'majority' mất sắc thái 'sự đồng thuận chung của chuyên gia'; 'consensus' là thuật ngữ học thuật phù hợp hơn.
Nói sao cho lên band
5agreement→6majority→7+consensus
Đồng nghĩa
agreement — agreement là thuật ngữ chung hơn; consensus nhấn mạnh sự nhất trí tập thể của nhóm chuyên môn
Dễ nhầm
consent — consent là sự cho phép hoặc đồng ý của cá nhân; consensus là sự đồng thuận chung của nhóm
“There is a broad scientific consensus that vaccination programs save lives.”
Mẹo nhớ & gốc từ
con + sensus (cảm giác) → nhiều người cùng 'cảm thấy' như nhau → consensus
từ Latin 'consensus' nghĩa là cảm thấy cùng nhau, dùng trong tiếng Anh để chỉ đồng thuận