Collocations
Giao thông
Band 4-5Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
bus stopnoun/ˈbʌs stɒp/
chỗ dừng xe buýt ven đường, nơi hành khách lên xuống
“I waited at the bus stop for twenty minutes.”
- 2
traffic lightsnoun/ˈtræfɪk laɪts/
đèn giao thông (các đèn đỏ, vàng, xanh điều khiển giao thông)
“When the traffic lights turned red, we had to stop.”
- 3
speed limitnoun/ˈspiːd ˌlɪmɪt/
giới hạn tốc độ cho phép trên một đoạn đường (km/h hoặc mph)
“The speed limit on this road is 50 km/h.”
- 4
traffic congestionnoun phrase/ˈtræf.ɪk kənˈdʒestʃən/
tắc nghẽn giao thông — khi có quá nhiều xe trên đường khiến giao thông rất chậm hoặc dừng hẳn
“During the festival the city centre suffered from severe traffic congestion all day.”
- 5
parking spacenoun/ˈpɑːkɪŋ speɪs/
chỗ đỗ xe cho một xe, thường trong bãi hoặc ven đường
“I couldn’t find a parking space near the shop.”
- 6
vehicle emissionsnoun phrase/ˈvɛhɪkəl ɪˈmɪʃənz/
khí thải do phương tiện (ô tô, xe máy, xe tải…) sinh ra
“Reducing vehicle emissions is essential to improving urban air quality.”
- 7
private carnoun phrase/ˈpraɪvət kɑː(r)/
xe ô tô cá nhân do một người hoặc gia đình sở hữu, không phải phương tiện công cộng
“Most people in the suburbs commute to work by private car because buses are infrequent.”
- 8
road safetynoun phrase/rəʊd ˈseɪf.ti/
an toàn giao thông — các biện pháp và quy định để giảm tai nạn và nguy hiểm trên đường
“Improving road safety requires both better infrastructure and public education.”
- 9
ride-sharing servicenoun phrase/ˈraɪd ˌʃeərɪŋ ˈsɜːvɪs/
dịch vụ chia sẻ chỗ ngồi/xe (ví dụ như Uber, Grab) cho phép đặt xe qua ứng dụng
“Many students rely on a ride-sharing service late at night for safety.”
- 10
cycle lanenoun/ˈsaɪkəl leɪn/
làn đường dành riêng cho xe đạp để tách biệt với xe cơ giới
“The city has added new cycle lanes to encourage people to cycle to work.”
- 11
car ownershipnoun phrase/kɑː ˈəʊnəʃɪp/
quyền hoặc tình trạng sở hữu ô tô (của cá nhân, hộ gia đình)
“High levels of car ownership increase demand for parking and road space.”
- 12
pedestrian zonenoun phrase/pəˈdɛstrɪən zəʊn/
khu vực dành cho người đi bộ, cấm hoặc hạn chế xe cơ giới
“The city centre was redesigned as a pedestrian zone to encourage shopping on foot.”
- 13
driving licencenoun phrase/ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsəns/
giấy phép lái xe do cơ quan có thẩm quyền cấp
“I renewed my driving licence online last month.”
- 14
road signsnoun/ˈrəʊd saɪnz/
các biển báo giao thông chỉ dẫn hoặc cảnh báo người lái xe
“You should obey all road signs when driving.”
- 15
take the buscollocation/teɪk ðə bʌs/
Đi bằng xe buýt.
“I usually take the bus to school every morning.”
- 16
traffic jamcollocation/ˈtræf.ɪk dʒæm/
Tình trạng đường bị tắc, xe cộ di chuyển chậm hoặc dừng lại.
“I was delayed by a traffic jam on the highway.”
- 17
get stuck in trafficcollocation/ɡet stʌk ɪn ˈtræf.ɪk/
Bị kẹt xe, không thể di chuyển do giao thông đông.
“I got stuck in traffic for an hour last night.”
- 18
public transportcollocation/ˈpʌblɪk ˈtræn.spɔːt/
Các phương tiện công cộng như xe buýt, tàu hỏa, tàu điện dùng chung cho mọi người.
“I usually travel to university by public transport to save money.”
- 19
rush hourcollocation/ˈrʌʃ ˌaʊə/
Giờ cao điểm — thời gian trong ngày khi giao thông đông và đường hay kẹt.
“I try to avoid driving during rush hour.”
- 20
pedestrian crossingcollocation/pəˈdɛs.tri.ən ˈkrɒs.ɪŋ/
Vạch hoặc nơi cho người đi bộ băng qua đường an toàn (vạch ngang, cầu vượt, v.v.).
“Please use the pedestrian crossing rather than jaywalking.”