noun phrase · trung tính
road safety
UK/rəʊd ˈseɪf.ti/US/roʊd ˈseɪf.ti/ROAD SAF·e·ty
an toàn giao thông — các biện pháp và quy định để giảm tai nạn và nguy hiểm trên đường
Measures, rules and practices that aim to prevent accidents and keep people safe on roads.
Ví dụ
“Improving road safety requires both better infrastructure and public education.”
Cải thiện an toàn giao thông cần cả cơ sở hạ tầng tốt hơn và giáo dục cộng đồng.
“The government launched a campaign to promote road safety among young drivers.”
Chính phủ phát động chiến dịch nâng cao an toàn giao thông cho những lái xe trẻ.
“Seatbelt laws are an effective way to improve road safety.”
Luật bắt buộc thắt dây an toàn là cách hiệu quả để nâng cao an toàn giao thông.
Câu mẫu band 8
“Improving road safety requires an integrated approach: better design, strict enforcement and continuous public-awareness campaigns.”
Cụm hay đi cùng
- improve road safety — nâng cao an toàn giao thông
- promote road safety — thúc đẩy an toàn giao thông
- road safety campaign — chiến dịch về an toàn giao thông
Họ từ
Lỗi thường gặp
road's safety→road safety
Người Việt thường dịch theo cấu trúc sở hữu tiếng Việt ('an toàn của đường') dẫn đến dùng ' 's ' không tự nhiên; tiếng Anh dùng cụm danh từ 'road safety'.
safeties of the road→road safety
Dịch từng từ theo tiếng Việt gây ra cấu trúc sai và danh từ số nhiều không cần thiết; 'safety' ở đây là khái niệm không đếm được.
Nói sao cho lên band
5safe driving→6traffic safety→7+road safety
Đồng nghĩa
traffic safety — gần giống nhưng 'road safety' thường nhấn vào an toàn cho người đi bộ và người tham gia đường phố, còn 'traffic safety' nhấn vào lưu lượng và phương tiện
Dễ nhầm
traffic safety — tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh quản lý lưu lượng và phương tiện hơn là các biện pháp bảo vệ người đi bộ
“Traffic safety programs often focus on vehicle standards and driver training.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nghĩ đến 'road' + 'safety' giống như 'đường an toàn' — ưu tiên người đi bộ và người tham gia giao thông.
'Road' từ tiếng Anh cổ chỉ đường; 'safety' từ Middle English 'sauf' (an toàn). Cụm là cách ghép danh từ phổ biến để nói về một lĩnh vực.