Collocations

Đô thị

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    city councilnoun phrase/ˈsɪti ˈkaʊnsəl/

    Hội đồng thành phố — nhóm người được bầu để quản lý các dịch vụ và chính sách của thành phố.

    The city council approved the new recycling scheme.

  2. 2

    housing estatenoun phrase/ˈhaʊzɪŋ ɪˈsteɪt/

    Khu nhà ở gồm nhiều ngôi nhà cùng kiểu được xây đồng bộ theo một dự án.

    She grew up on a housing estate on the edge of town.

  3. 3

    on-street parkingnoun phrase/ɒn ˈstriːt ˈpɑːkɪŋ/

    Đỗ xe trên lòng đường, sát vỉa hè thay vì ở bãi đỗ.

    On-street parking is limited near the surgery, so visitors must use the car park.

  4. 4

    ring roadnoun phrase/ˈrɪŋ rəʊd/

    Đường vòng (vành đai) quanh thành phố để tránh đi qua trung tâm.

    They built a ring road to divert heavy lorries away from the town centre.

  5. 5

    noise pollutionnoun phrase/nɔɪz pəˈluːʃən/

    Ô nhiễm tiếng ồn — tiếng ồn gây phiền nhiễu hoặc có hại cho sức khỏe do giao thông, nhà máy, sân bay...

    Residents complained about noise pollution from the nearby nightclub.

  6. 6

    air pollutionnoun phrase/eə pəˈluːʃən/

    Ô nhiễm không khí: có hại do khói, bụi, khí độc trong không khí.

    Air pollution in big cities causes health problems, especially for children.

  7. 7

    population densitycollocation (noun phrase)/ˌpɒpjuˈleɪʃən ˈdɛnsɪti/

    mật độ dân số — số người sống trên một đơn vị diện tích (ví dụ người/km²)

    Population density in the city centre is much higher than in the suburbs.

  8. 8

    pedestrian crossingnoun phrase/pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/

    Nơi được kẻ vạch hoặc có đèn để người đi bộ băng qua đường an toàn.

    Wait at the pedestrian crossing until the signal turns green.

  9. 9

    affordable housingcollocation/əˈfɔːdəbəl ˈhaʊzɪŋ/

    nhà ở có giá phải chăng mà phần lớn người thu nhập trung bình có thể mua hoặc thuê

    lack of affordable housing

  10. 10

    property pricescollocation/ˈprɒpəti ˈpraɪsɪz/

    mức giá của bất động sản (nhà, căn hộ, đất) trên thị trường hoặc theo khu vực

    rising property prices

  11. 11

    parking lotcollocation (noun phrase)/ˈpɑːkɪŋ lɒt/

    bãi đỗ xe (nơi để ôtô, thường tạm thời, gần cửa hàng hoặc tòa nhà)

    There was a small parking lot behind the cinema.

  12. 12

    traffic lightsnoun phrase/ˈtræfɪk laɪts/

    Đèn giao thông (đèn đỏ/đèn xanh) điều khiển giao thông ở các nút giao.

    Stop at the traffic lights and wait for the green.

  13. 13

    road infrastructurenoun phrase/rəʊd ˌɪnfrəˈstrʌktʃə/

    Hạ tầng đường bộ: đường, cầu, hệ thống giao thông phục vụ xe cộ.

    Poor road infrastructure hinders economic growth in many regions.

  14. 14

    business districtcollocation/ˈbɪznəs ˈdɪstrɪkt/

    khu vực trong thành phố tập trung các văn phòng, ngân hàng và cửa hàng lớn

    the central business district

  15. 15

    urban infrastructurecollocation/ˈɜːbən ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/

    tập hợp hệ thống cơ sở vật chất trong đô thị (đường xá, cấp thoát nước, điện, mạng, v.v.)

    modern urban infrastructure

  16. 16

    public housingnoun phrase/ˈpʌblɪk ˈhaʊzɪŋ/

    Nhà ở do chính phủ hoặc cơ quan công cộng cung cấp cho người có thu nhập thấp.

    The city has invested in public housing to help low-income families.

  17. 17

    urban populationcollocation/ˈɜːbən ˌpɒpjʊˈleɪʃən/

    số lượng hoặc tỉ lệ người sống ở khu đô thị/thành phố

    growing urban population

  18. 18

    traffic managementcollocation/ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/

    các biện pháp và hệ thống nhằm điều phối luồng giao thông để giảm ùn tắc và tăng an toàn

    improve traffic management

  19. 19

    waste managementnoun phrase/ˈweɪst ˈmænɪdʒmənt/

    Quản lý chất thải: thu gom, xử lý, tái chế rác thải.

    Effective waste management reduces pollution and saves resources.

  20. 20

    street lightingnoun phrase/striːt ˈlaɪtɪŋ/

    Hệ thống đèn chiếu sáng đường phố để chiếu sáng ban đêm.

    Improved street lighting has made the neighbourhood safer at night.

Bộ liên quan