Collocations
Đô thị
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
land-use planningcollocation/ˌlændˈjuːs ˈplænɪŋ/
Quá trình quy hoạch cách dùng đất (nhà ở, thương mại, công nghiệp, công viên...) để phát triển bền vững một khu vực thành phố.
“Comprehensive land-use planning can prevent urban sprawl and protect green areas.”
- 2
rural-to-urban migrationnoun phrase/ˌrʊrəl tuː ˈɜːbən maɪˈɡreɪʃən/
Dòng người di chuyển từ vùng nông thôn tới các thành phố.
“In many developing countries, rural-to-urban migration has fuelled the rapid growth of megacities.”
- 3
public realmcollocation/ˈpʌblɪk ˈriːlm/
Không gian công cộng của thành phố: quảng trường, đường phố, công viên nơi mọi người tương tác và đi lại.
“Improving the public realm can make streets safer and more attractive.”
- 4
compact citycollocation/ˌkɒmpækt ˈsɪti/
Mô hình đô thị phát triển mật độ cao, sử dụng không gian hiệu quả để giảm lan rộng và khuyến khích giao thông công cộng, đi bộ.
“Policymakers promote the compact city to reduce car dependence and preserve countryside.”
- 5
informal settlementsnoun phrase/ɪnˈfɔːməl ˈsɛtlmənts/
Khu cư trú tự phát, không được quy hoạch chính thức, thường thiếu dịch vụ cơ bản.
“Many informal settlements lack sanitation and secure tenure, which creates public-health challenges.”
- 6
infill developmentcollocation/ˌɪnˈfɪl dɪˈvɛləpmənt/
Xây dựng các khu nhà hoặc công trình mới trên các lô đất còn trống trong vùng đô thị đã phát triển để tận dụng hạ tầng hiện có.
“Infill development helps make better use of existing infrastructure and can reduce sprawl.”
- 7
green infrastructurenoun phrase/ɡriːn ˌɪnfrəˈstrʌktʃə/
Hệ thống không gian xanh và giải pháp thiên nhiên (công viên, mái xanh, bãi hấp thụ nước) để cải thiện môi trường đô thị.
“Installing green infrastructure like permeable pavements reduces flood risk in dense urban areas.”
- 8
mixed-income housingcollocation/ˌmɪkst ˈɪnkʌm ˈhaʊzɪŋ/
Chính sách hoặc dự án nhà ở nơi cư dân có nhiều mức thu nhập khác nhau sống cùng trong cùng khu để giảm phân hóa xã hội.
“Mixed-income housing schemes aim to integrate social groups and reduce segregation.”
- 9
gated communitycollocation/ˌɡeɪtɪd kəˈmjuːnəti/
Khu nhà ở khép kín có hàng rào, cổng và thường có kiểm soát an ninh, dành cho cư dân riêng.
“Many upper‑middle‑class families prefer living in a gated community for security.”
- 10
urban resiliencenoun phrase/ˈɜːbən rɪˈzɪliəns/
Khả năng của thành phố chống chịu và phục hồi sau khủng hoảng (thiên tai, kinh tế, xã hội).
“Improving urban resilience requires investment in green infrastructure and emergency planning.”
- 11
urban governancenoun phrase/ˈɜːbən ˈɡʌvənəns/
Cách thức thành phố được quản lý, gồm chính sách, quy hoạch, quản trị và điều phối giữa các bên liên quan.
“Effective urban governance requires coordination between municipal departments and local communities.”
- 12
car-centric planningcollocation/kɑː ˈsentrɪk ˈplænɪŋ/
mô hình quy hoạch đô thị ưu tiên ôtô hơn là người đi bộ hoặc giao thông công cộng
“Mid‑century car-centric planning led to wide roads and sparse sidewalks.”
- 13
slum clearancenoun phrase/slʌm ˈklɪərəns/
Việc giải tỏa hoặc phá bỏ các khu ổ chuột để tái phát triển hoặc di dời cư dân.
“Past slum clearance programmes often displaced communities without providing adequate rehousing.”
- 14
satellite towncollocation/ˈsætəlaɪt taʊn/
khu đô thị hoặc thị trấn mới được xây ngoài thành phố lớn, hoạt động hỗ trợ và liên kết kinh tế với thành phố trung tâm
“The region developed several satellite towns to absorb population growth outside the metropolitan core.”
- 15
housing marketnoun phrase/ˈhaʊzɪŋ ˈmɑːkɪt/
Thị trường mua bán nhà và căn hộ — nơi cung cầu quyết định giá cả và giao dịch bất động sản.
“The housing market in the capital has cooled this year.”
- 16
social cohesionnoun phrase/ˈsəʊʃəl kəʊˈhiːʒən/
Mức độ gắn kết, tin cậy và tương trợ giữa các thành viên trong xã hội hoặc cộng đồng.
“High levels of social cohesion tend to reduce crime and increase community wellbeing.”
- 17
car ownershipnoun phrase/kɑː ˈəʊnəʃɪp/
Việc sở hữu ô tô cá nhân; tỷ lệ hoặc số lượng người có xe hơi.
“Rising car ownership has increased demand for parking spaces.”
- 18
community servicesnoun phrase/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪsɪz/
Các dịch vụ phục vụ cư dân tại địa phương như y tế, giáo dục, thu gom rác, thư viện.
“Access to community services is poorer in remote rural areas.”
- 19
built environmentnoun phrase/ˈbɪlt ɪnˈvaɪrənmənt/
Môi trường vật thể do con người tạo ra trong đô thị: tòa nhà, đường phố, công viên, hạ tầng.
“Designing the built environment well can promote healthier lifestyles.”
- 20
urban mobilitynoun phrase/ˈɜːbən məʊˈbɪlɪti/
Khả năng di chuyển trong đô thị — mức độ dễ dàng để người dân đi lại bằng các phương tiện khác nhau.
“Improving urban mobility reduces commute times and pollution.”