Collocations

Đô thị

Band 4-5

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    traffic congestioncollocation/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/

    Tình trạng đường phố đông, tắc nghẽn khiến xe chạy chậm hoặc dừng lâu.

    During rush hour the city centre suffers from severe traffic congestion.

  2. 2

    urban renewalcollocation/ˈɜː.bən rɪˈnjuː.əl/

    quá trình nâng cấp, cải tạo hoặc xây lại một khu vực trong thành phố để làm cho nó hiện đại hơn và phù hợp hơn với nhu cầu hiện tại

    Many old docks have been turned into apartments as part of the urban renewal programme.

  3. 3

    city skylinecollocation/ˈsɪt.i ˈskaɪ.laɪn/

    đường chân trời của thành phố — hình dáng các tòa nhà và công trình khi nhìn từ xa

    The city skyline looks stunning at night when the towers are lit up.

  4. 4

    inner citycollocation/ˌɪn.ə ˈsɪt.i/

    khu trung tâm (thường là khu cũ, đông dân, đôi khi gặp vấn đề xã hội) trong thành phố

    Many small businesses in the inner city depend on local customers.

  5. 5

    commuter beltcollocation/kəˈmjuː.tər belt/

    vùng ngoại ô hoặc khu vực quanh thành phố mà cư dân đi làm vào thành phố hàng ngày

    House prices in the commuter belt rose as more people chose suburban living.

  6. 6

    public transportcollocation/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/

    Các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu điện, tàu hỏa dùng chung cho mọi người.

    Many students prefer to use public transport because it is cheaper than owning a car.

  7. 7

    bike lanescollocation/ˈbaɪk leɪnz/

    làn đường dành cho xe đạp trên đường phố, thường có vạch phân cách hoặc dấu hiệu riêng

    The council painted new bike lanes to encourage cycling to work.

  8. 8

    cultural landmarkscollocation/ˈkʌl.tʃər.əl ˈlænd.mɑːks/

    những địa điểm hoặc công trình có giá trị văn hoá, lịch sử quan trọng đối với một thành phố hoặc quốc gia

    Tourists visit the city's cultural landmarks to learn about its history.

  9. 9

    city centrecollocation/ˈsɪti ˈsɛntə/

    Khu vực trung tâm của thành phố, nơi thường có cửa hàng, văn phòng, dịch vụ.

    Many tourists visit the city centre to see the historic buildings.

  10. 10

    urban planningcollocation/ˈɜː.bən ˈplæn.ɪŋ/

    việc thiết kế, quy hoạch và quản lý cách sử dụng đất, giao thông và cơ sở hạ tầng trong thành phố

    Effective urban planning can reduce traffic and make cities more livable.

  11. 11

    residential areacollocation/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeəriə/

    Khu vực chủ yếu dành cho nhà ở, ít có cửa hàng hay văn phòng.

    They moved to a quiet residential area near the park.

  12. 12

    green spacecollocation/ˈɡriːn speɪs/

    Khu vực có cây, cỏ, công viên — mặt bằng xanh trong thành phố.

    Local councils are protecting green spaces to improve air quality.

  13. 13

    suburban areacollocation/səˈbɜː.bən ˈeə.ri.ə/

    khu vực ngoại ô thành phố, nơi có nhà ở và ít trung tâm thương mại hơn trung tâm thành phố

    Many families prefer living in a suburban area because it's quieter.

  14. 14

    housing shortagecollocation/ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːtɪdʒ/

    Thiếu nhà ở; số lượng nhà không đủ để đáp ứng nhu cầu dân cư.

    Rapid population growth has resulted in a serious housing shortage.

  15. 15

    high-rise buildingscollocation/ˌhaɪ ˈraɪz ˈbɪldɪŋz/

    những tòa nhà cao tầng (nhiều tầng), thường ở đô thị

    The skyline is dominated by high-rise buildings and glass towers.

  16. 16

    public amenitiescollocation/ˈpʌblɪk əˈmiːnɪtiz/

    các tiện ích công cộng phục vụ dân cư (công viên, thư viện, nhà vệ sinh công cộng, v.v.)

    The council must invest more in public amenities in poorer districts.

  17. 17

    pedestrian zonecollocation/pəˈdestriən zəʊn/

    khu vực dành cho người đi bộ, cấm hoặc hạn chế xe cơ giới

    The old market is now a pedestrian zone, which makes it popular with tourists.

  18. 18

    rush hour trafficcollocation/ˈrʌʃ ˌaʊə ˈtræfɪk/

    lượng xe lớn trong giờ cao điểm khiến đường thường chậm

    The commute took forever because of rush hour traffic.

  19. 19

    urban sprawlcollocation/ˈɜːbən sprɔːl/

    sự mở rộng đô thị không kiểm soát ra vùng nông thôn, kéo dài đô thị

    Many argue that urban sprawl increases car dependence.

  20. 20

    mixed-use developmentcollocation/ˌmɪkst ˈjuːs dɪˈvɛləpmənt/

    khu phát triển kết hợp nhiều chức năng (nhà ở, thương mại, văn phòng) trong cùng một khu

    Mixed-use development can create lively neighbourhoods with services nearby.

Bộ liên quan