collocation · trung tính

traffic congestion

UK/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/US/ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən/TRAF·fic con·GES·tion

Band 4-5speakingtask2

Tình trạng đường phố đông, tắc nghẽn khiến xe chạy chậm hoặc dừng lâu.

When too many vehicles cause slow or stopped traffic over an area.

Ví dụ

During rush hour the city centre suffers from severe traffic congestion.

Vào giờ cao điểm, trung tâm thành phố bị tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.

New bike lanes helped to reduce traffic congestion on the main road.

Làn đường cho xe đạp mới đã giúp giảm tắc nghẽn giao thông trên đường chính.

Residents complain about daily traffic congestion outside their apartment blocks.

Người dân phàn nàn về việc tắc đường hàng ngày trước các khu chung cư của họ.

Câu mẫu band 8

Long-term investment in public transport and cycling infrastructure is essential if we are to relieve chronic traffic congestion in large urban centres.

Cụm hay đi cùng

  • severe traffic congestiontắc nghẽn giao thông nghiêm trọng
  • reduce/alleviate traffic congestiongiảm bớt tắc nghẽn giao thông
  • traffic congestion in the city centretắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố

Họ từ

congested adjectivecongestion noun

Lỗi thường gặp

traffic jamstraffic congestion

Người Việt thường dịch trực tiếp 'tắc đường' thành 'traffic jams' và dùng số nhiều; trong văn IELTS, 'traffic congestion' là cách nói học thuật hơn để mô tả vấn đề chung.

there is many traffic congestionthere is a lot of traffic congestion

Người Việt hay quên cấu trúc với danh từ không đếm được (congestion) và dùng 'many'; cần dùng 'a lot of' hoặc 'severe'.

traffic congestion on the roadtraffic congestion in the city / on the road (context based)

Người Việt hay dùng giới từ sai do dịch word-by-word; chọn 'in the city' cho khu vực, 'on the road' cho đoạn đường cụ thể.

Nói sao cho lên band

5traffic jam6heavy traffic7+traffic congestion

Đồng nghĩa

traffic jamthường chỉ một đoạn đường bị dồn ứ, mang tính tạm thời hơn

heavy trafficmiêu tả lưu lượng xe lớn, chung chung, không nhấn mạnh tính hệ thống như congestion

Dễ nhầm

traffic jamMột tình trạng tắc xe cụ thể ở một đoạn đường, thường ngắn hạn hơn 'traffic congestion'.

I was stuck in a traffic jam for an hour because of a broken-down lorry.

heavy trafficChỉ lưu lượng xe đông, mức độ nhẹ hơn và chung chung hơn so với 'congestion'.

Expect heavy traffic on the motorway this weekend.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một 'congest' là chỗ bị 'kẹt', traffic congestion = giao thông bị kẹt.

congestion (tắc nghẽn) từ Latin congere = chất đống; traffic (giao thông) từ tiếng Pháp trung cổ trafic.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Đô thị

Học từ này cùng bộ