collocation · trung tính
rush hour traffic
UK/ˈrʌʃ ˌaʊə ˈtræfɪk/US/ˈrʌʃ ˌaʊər ˈtræfɪk/rush·hour·TRAF·fic
lượng xe lớn trong giờ cao điểm khiến đường thường chậm
a large amount of traffic on the roads during peak commuting times
Ví dụ
“The commute took forever because of rush hour traffic.”
Chuyến đi làm mất rất lâu vì giờ cao điểm.
“Try to avoid travelling during rush hour traffic if you can.”
Cố gắng tránh đi lại vào giờ cao điểm nếu được.
“Rush hour traffic makes public transport more crowded.”
Giờ cao điểm khiến phương tiện công cộng đông hơn.
Câu mẫu band 8
“I usually plan my meetings outside rush hour traffic to avoid wasting time on the road.”
Cụm hay đi cùng
- during rush hour — vào giờ cao điểm
- avoid rush hour traffic — tránh giờ cao điểm
Họ từ
Lỗi thường gặp
rush hours→rush hour traffic
Người Việt thường thêm -s vì nghĩ là 'giờ' số nhiều, nhưng cụm thông dụng là 'rush hour' hoặc 'rush hour traffic' không chia số.
in rush hour→during rush hour
Thói quen dịch sát 'trong giờ cao điểm' dẫn đến dùng 'in', trong tiếng Anh chính xác hơn là 'during' khi nói khoảng thời gian.
Nói sao cho lên band
5heavy traffic→6peak-time traffic→7+rush hour traffic
Đồng nghĩa
peak-time traffic — nghĩa tương tự, hơi trang trọng hơn
Dễ nhầm
peak-hour congestion — nói trang trọng hơn về tắc nghẽn vào giờ cao điểm
“Peak-hour congestion causes delays on most main roads.”
commuter traffic — nhấn vào người đi làm (commuters) hơn là giờ cụ thể
“Commuter traffic usually subsides after 9 am.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'rush' như 'vội', 'hour' giờ, tưởng tượng đường xe vội vã vào giờ cao điểm.
Rush hour: 'rush' (vội vã) + 'hour' (giờ) — cụm xuất hiện từ khi có giờ làm hành chính tập trung.