conjunction/adverb · trung tính
yet
/jet/YET
nhưng; dù vậy — dùng để nối hai ý đối lập, hơi trang trọng hơn 'but' trong một số cấu trúc
used to introduce a contrast, often slightly formal or literary
Ví dụ
“He is inexperienced, yet he solved the problem quickly.”
Anh ta thiếu kinh nghiệm, nhưng anh ấy đã giải được vấn đề nhanh chóng.
“The route is long, yet it is popular with cyclists.”
Tuyến đường dài, tuy nhiên nó vẫn phổ biến với những người đạp xe.
“She has little money, yet she is generous.”
Cô ấy ít tiền, nhưng cô ấy hào phóng.
Câu mẫu band 8
“The experiment seemed promising, yet the results contradicted the hypothesis.”
Cụm hay đi cùng
- yet + clause (after comma) — yet + mệnh đề (sau dấu phẩy)
- not yet — chưa (dùng với động từ hoàn thành)
- yet + adjective — yet + tính từ (thể hiện bất ngờ)
Họ từ
Lỗi thường gặp
I didn't study, yet I pass the exam.→I didn't study, yet I passed the exam.
Người học quên chia thì phù hợp sau 'yet' vì cấu trúc vẫn cần mệnh đề hoàn chỉnh; đây là lỗi chia động từ do thói quen bỏ -ed.
He is tired yet he comes.→He is tired, yet he comes.
Thiếu dấu câu: khi 'yet' nối hai mệnh đề độc lập, cần dấu phẩy trước 'yet' trong văn viết chính thức.
Nói sao cho lên band
5but→6however→7+yet
Đồng nghĩa
but — 'Yet' nhấn nhẹ sự trái ngược và thường dùng trong văn viết; 'but' phổ biến ở mọi ngữ cảnh.
Dễ nhầm
but — 'But' thông dụng nhất; 'yet' hơi trang trọng hoặc nhấn ngạc nhiên/trái ngược nhẹ.
“She tried hard, but she failed.”
Mẹo nhớ & gốc từ
YET — nghĩ 'y' như 'why' (tại sao) → sự đối nghịch bất ngờ.
Từ cổ tiếng Anh 'giet' → 'yet' hiện đại, vốn diễn tả thời gian và sau phát triển nghĩa nối tương phản.