conjunction · trung tính
while
/waɪl/WHILE
có hai nghĩa chính: (1) trong khi, cùng lúc (temporal); (2) trong khi, dùng để đối chiếu (contrast). Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm.
used to say that two things happen at the same time or to contrast two ideas
Ví dụ
“I read the article while I ate breakfast.”
Tôi đọc bài báo trong lúc ăn sáng.
“She likes jazz, while he prefers rock.”
Cô ấy thích jazz, trong khi anh ấy thích rock.
“While the cost is high, the benefits are significant.”
Mặc dù chi phí cao, lợi ích đáng kể.
Câu mẫu band 8
“While renewable energy requires initial investment, it offers substantial savings and environmental benefits in the long run.”
Cụm hay đi cùng
- while + clause (temporal or contrast) — while + mệnh đề (chỉ thời gian hoặc đối chiếu)
Lỗi thường gặp
Use 'while' for contrast in a formal essay even when it causes time ambiguity.→Prefer 'whereas' for clear academic contrast; use 'while' for time or informal contrast.
Người Việt thường dùng 'while' mọi lúc vì nó dịch trực tiếp là 'trong khi', dẫn đến nhầm lẫn giữa nghĩa thời gian và đối chiếu trong văn viết.
While I was young, I ... (meaning 'though')→Although I was young, I ... OR While I was young, I did something at the same time as another event
Dịch 'dù' thành 'while' tạo ra câu có nghĩa thời gian chứ không nhấn tương phản như mong muốn.
Nói sao cho lên band
5when→6whereas→7+while
Đồng nghĩa
whereas — 'Whereas' trang trọng hơn khi dùng để đối chiếu; 'while' có thể nghiêng về thời gian.
Dễ nhầm
whereas — 'Whereas' dùng rõ ràng cho đối chiếu formal; 'while' có cả nghĩa thời gian và đối chiếu, dễ gây nhầm lẫn
“While I was cooking, the phone rang.”
Mẹo nhớ & gốc từ
WHILE = WHEN (thời gian) hoặc HOWEVER (đối chiếu) — chú ý ngữ cảnh để chọn 'whereas' khi cần trang trọng.
từ cổ tiếng Anh 'whil' nghĩa là 'khi, trong lúc' và dần mở rộng nghĩa