preposition · trang trọng
despite
/dɪˈspaɪt/de·SPITE
mặc dù; dùng để nối với danh từ hoặc cụm danh từ để thể hiện sự tương phản
used to say that something happens although something else might have stopped it
Ví dụ
“Despite the bad weather, the concert went ahead.”
Mặc dù thời tiết xấu, buổi hòa nhạc vẫn diễn ra.
“Despite heavy traffic, we arrived on time.”
Mặc dù giao thông đông, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
“Despite the team's best efforts, they didn't qualify.”
Mặc dù đội đã cố hết sức, họ vẫn không đủ điều kiện.
Câu mẫu band 8
“Despite widespread criticism, the policy was implemented after a careful cost–benefit analysis.”
Cụm hay đi cùng
- despite + noun / V-ing — mặc dù + danh từ / V-ing
- despite the fact that + clause — mặc dù + thực tế rằng + mệnh đề
Lỗi thường gặp
despite of the rain→despite the rain
Người Việt hay thêm 'of' vì dịch trực tiếp từ cụm 'mặc dù của' hoặc vì bị lẫn với 'in spite of'. Trong tiếng Anh chuẩn, 'despite' không kèm 'of'.
despite that we were late, ...→despite the fact that we were late, ...
Nhiều người cố dịch theo cấu trúc 'mặc dù là', dẫn đến dùng 'despite that' — cách nói này không chuẩn; phải dùng 'despite the fact that' nếu theo sau là mệnh đề.
Nói sao cho lên band
5but→6however→7+despite
Đồng nghĩa
in spite of — về ý nghĩa tương đương; 'despite' ngắn gọn hơn và hơi trang trọng hơn
Dễ nhầm
in spite of — cùng nghĩa nhưng 'in spite of' có cấu trúc từ hai từ; nghĩa và cách dùng rất giống nhau
“In spite of the heavy rain, they continued the match.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nhớ 'de-SPITE' — nghĩ tới 'spite' (ghen ghét) nên điều đó xảy ra dù có phản kháng → 'mặc dù'.
từ cũ tiếng Pháp 'despit' nghĩa là khinh miệt; về sau nghĩa chuyển thành 'mặc dù'.