conjunction · trung tính

but

/bʌt/BUT

speakingtask2

nhưng; nối hai ý hoặc hai mệnh đề trái ngược

used to introduce a contrast between two clauses or ideas

Ví dụ

The plan is cheap but not very reliable.

Kế hoạch thì rẻ nhưng không đáng tin lắm.

I wanted to join the club, but I had no free time.

Mình muốn tham gia câu lạc bộ, nhưng không có thời gian rảnh.

It looked difficult, but it was actually simple.

Trông có vẻ khó, nhưng thực ra lại đơn giản.

Câu mẫu band 8

The proposal appears promising, but more robust evidence is needed before any policy change is justified.

Cụm hay đi cùng

  • but + clausenhưng + mệnh đề
  • not X but Ykhông phải X mà là Y

Họ từ

but conjunction

Lỗi thường gặp

Although it rained, but we went out.Although it rained, we went out.

Nhiều học viên dịch trực tiếp 'mặc dù ... nhưng ...' thành 'Although ..., but ...' dẫn tới thừa liên từ; chỉ cần một liên từ thôi.

I wanted to go; but, I was too tired.I wanted to go, but I was too tired.

Người Việt thường đặt 'but' sau dấu chấm phẩy và thêm dấu phẩy nữa; sau dấu chấm phẩy nên dùng 'however' hoặc dùng dấu phẩy trước 'but'.

Nói sao cho lên band

5and6so7+but

Đồng nghĩa

howevertrang trọng hơn; thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy

Dễ nhầm

howeverthường trang trọng hơn, thường ở đầu mệnh đề (sau dấu chấm phẩy) và cần dấu phẩy theo sau

I wanted to go; however, I was too tired.

Mẹo nhớ & gốc từ

BUT = BIẾN Ý TRÁI — nghĩ đến từ này khi muốn đảo ý lại.

Từ tiếng Anh cổ (Old English) 'but' nghĩa là ngoại trừ/nhưng, dùng lâu đời trong giao tiếp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tương phản

Học từ này cùng bộ