conjunction · trung tính

even though

UK/ˌiːvən ˈðəʊ/US/ˌiːvən ˈðoʊ/e·VEN·THOUGH

speakingtask2

mặc dù; nhấn mạnh hơn 'although', nối hai mệnh đề (subject + verb)

used to introduce a fact that makes another fact surprising; stronger than 'although'

Ví dụ

Even though he was exhausted, he continued working.

Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

She smiled even though she felt nervous.

Cô ấy mỉm cười mặc dù cảm thấy lo lắng.

Even though the plan was risky, they implemented it.

Mặc dù kế hoạch rủi ro, họ vẫn thực hiện.

Câu mẫu band 8

Even though evidence was limited, the committee recommended a cautious but decisive policy change.

Cụm hay đi cùng

  • even though + subject + verbeven though + chủ ngữ + động từ

Lỗi thường gặp

Even though the rain, we walked.Even though it was raining, we walked.

Người Việt thường dùng 'even though' trước danh từ vì dịch 'mặc dù' trực tiếp; nhưng 'even though' phải theo sau là mệnh đề (subject + verb).

Even though + noun (no verb)Despite + noun OR Even though + subject + verb

Bản chất ngôn ngữ mẹ đẻ khiến học viên thay đổi nối trực tiếp; cần ghi nhớ quy tắc mệnh đề cho 'even though'.

Nói sao cho lên band

5but6although7+even though

Đồng nghĩa

although'even though' nhấn mạnh hơn; 'although' nhẹ nhàng hơn trong văn viết.

Dễ nhầm

although'although' và 'even though' đều nối mệnh đề; 'even though' mạnh hơn, nhấn tính ngược ngạo của sự việc

Although she was tired, she finished her homework.

Mẹo nhớ & gốc từ

ghi nhớ 'EVEN THOUGH' = 'even' (ngay cả khi) + 'though' (mặc dù) → luôn theo sau mệnh đề.

'even' (ngay cả) + 'though' (mặc dù) ghép lại để tăng mức độ nhấn mạnh so với 'though'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tương phản

Học từ này cùng bộ