noun · trung tính

workforce

UK/ˈwɜːkfɔːs/US/ˈwɝːkfɔːrs/WORK·force

Band 5-6speakingtask2

lực lượng lao động — toàn bộ người đang làm việc trong một công ty, ngành hoặc quốc gia

all the people engaged in or available for work, either in a company, industry, or country

Ví dụ

An ageing workforce poses challenges for healthcare systems.

Lực lượng lao động già hóa đặt ra những thách thức cho hệ thống chăm sóc sức khỏe.

The company is trying to attract a more skilled workforce.

Công ty đang cố thu hút lực lượng lao động có kỹ năng cao hơn.

Automation reduced the workforce in the factory.

Tự động hóa đã giảm lực lượng lao động trong nhà máy.

Câu mẫu band 8

A flexible education system is essential to ensure the national workforce can adapt quickly to technological change.

Cụm hay đi cùng

  • skilled workforcelực lượng lao động có kỹ năng
  • national workforcelực lượng lao động quốc gia
  • workforce shortagethiếu hụt nhân lực

Họ từ

workforce nounworkforces noun (plural)

Lỗi thường gặp

work forceworkforce

Người học Việt hay tách hai từ vì dịch từng phần; 'workforce' là một compound word viết liền.

Nói sao cho lên band

5workers6staff7+workforce

Đồng nghĩa

staffstaff thường chỉ nhân viên của một tổ chức cụ thể; workforce có nghĩa rộng hơn, cấp ngành hoặc quốc gia

Dễ nhầm

manpowermanpower nhấn mạnh số lượng lao động, đôi khi mang sắc thái cũ hơn; workforce là từ trung tính hiện đại hơn

The project required additional manpower to meet deadlines.

Mẹo nhớ & gốc từ

'workforce' là danh từ tập thể; khi xem như một đơn vị chung thường dùng giống số ít: 'the workforce is'.

WORK·FORCE — nghĩ tới 'lực lượng' (force) làm việc (work) → lực lượng lao động.

Ghép từ work + force, nghĩa là lực lượng làm việc; sử dụng rộng từ thế kỷ 20 để chỉ nhân lực của tổ chức hoặc quốc gia.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ