noun · trung tính
vacancy
/ˈveɪkənsi/VA·can·cy
vị trí trống trong công việc; chỗ trống cần tuyển người
an available job or position; an empty place that needs to be filled
Ví dụ
“The company advertised a vacancy for an assistant manager.”
Công ty đăng tuyển một vị trí trống cho trợ lý quản lý.
“There are few vacancies in the local job market right now.”
Hiện tại có rất ít vị trí trống trên thị trường việc làm địa phương.
“She applied for a vacancy she saw on the university board.”
Cô ấy nộp đơn cho một vị trí trống thấy trên bảng thông báo của trường đại học.
Câu mẫu band 8
“Given the hiring freeze, there are currently very few vacancies across the department.”
Cụm hay đi cùng
- job vacancy — vị trí tuyển dụng
- advertise a vacancy — đăng tuyển một vị trí
- fill a vacancy — bổ sung vị trí trống
- vacancy for — vị trí dành cho
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have a vacancy next week.→I have a vacation next week.
Nhiều bạn nhầm 'vacancy' với 'vacation' vì chữ nhìn giống nhau, trong khi 'vacation' là kỳ nghỉ còn 'vacancy' là vị trí trống.
She wants to fill a vacant job.→She wants to fill a vacancy.
Người Việt hay dịch word-by-word dẫn đến cấu trúc không tự nhiên; ở Anh/Mỹ thường nói 'fill a vacancy' hoặc 'fill a post'.
Nói sao cho lên band
5job→6opening→7+vacancy
Đồng nghĩa
opening — dùng phổ biến trong thông báo tuyển dụng, ít trang trọng hơn 'vacancy'
Dễ nhầm
vacation — kỳ nghỉ, không phải vị trí tuyển dụng
“I'm taking a two-week vacation in July.”
Mẹo nhớ & gốc từ
VA (vắng) + cancy ~ 'vị trí vắng' để nhớ 'vacancy' là chỗ trống.
Từ gốc Latin 'vacare' nghĩa là trống rỗng; dần thành 'vacancy' trong tiếng Anh để chỉ vị trí trống.