noun · trung tính
welfare
UK/ˈwelfeə/US/ˈwɛlfer/WEL·fare
phúc lợi; hỗ trợ tài chính hoặc dịch vụ do nhà nước hoặc tổ chức cung cấp cho người cần
government or public support to help people in need
Ví dụ
“The government increased welfare payments during the crisis.”
Chính phủ tăng trợ cấp phúc lợi trong thời khủng hoảng.
“Concerns about child welfare led to new rules in the city.”
Lo ngại về phúc lợi trẻ em dẫn tới các quy định mới ở thành phố.
“Some people argue that welfare encourages dependency, others disagree.”
Một số người cho rằng phúc lợi khiến phụ thuộc, số khác thì không đồng tình.
Câu mẫu band 8
“Improving the welfare system requires balancing immediate financial aid with long-term measures that promote employment and education.”
Cụm hay đi cùng
- welfare system — hệ thống phúc lợi
- welfare payments — trợ cấp phúc lợi
- child welfare — phúc lợi trẻ em
Họ từ
Lỗi thường gặp
She is on the welfare.→She is on welfare.
Người Việt thường thêm 'the' vì dịch trực tiếp từ 'các phúc lợi' trong tiếng Việt; với 'welfare' khi nói chung không cần 'the'.
They receive big welfare.→They receive welfare benefits.
Dịch word-by-word dẫn đến collocation sai; cần dùng cụm 'welfare benefits' hoặc 'welfare payments'.
Nói sao cho lên band
5help→6benefits→7+welfare
Đồng nghĩa
benefits — 'Benefits' thường nhấn vào khoản tiền cụ thể; 'welfare' có thể chỉ toàn bộ hệ thống hỗ trợ
support — 'Support' rộng hơn, có thể là tinh thần hoặc vật chất; 'welfare' thường mang sắc chính phủ/tổ chức
Dễ nhầm
benefits — 'benefits' nhấn vào khoản trợ cấp cụ thể; thường dùng khi nói tiền trợ cấp
“She claimed benefits after losing her job.”
well-being — 'well-being' nghĩa là sức khoẻ và hạnh phúc tổng thể, không chỉ trợ cấp vật chất
“Community programmes aim to improve people's well-being.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Welfare = well + fare → 'well' (khỏe, tốt) + 'fare' (số tiền) → phúc lợi cho cuộc sống tốt hơn.
Từ ghép tiếng Anh 'well' (tốt) + 'fare' (tình trạng sống), dùng từ thế kỉ 17 để chỉ điều kiện sống.