noun · trung tính

welfare

UK/ˈwelfeə/US/ˈwɛlfer/WEL·fare

Band 4-5task2speaking

phúc lợi; hỗ trợ tài chính hoặc dịch vụ do nhà nước hoặc tổ chức cung cấp cho người cần

government or public support to help people in need

Ví dụ

The government increased welfare payments during the crisis.

Chính phủ tăng trợ cấp phúc lợi trong thời khủng hoảng.

Concerns about child welfare led to new rules in the city.

Lo ngại về phúc lợi trẻ em dẫn tới các quy định mới ở thành phố.

Some people argue that welfare encourages dependency, others disagree.

Một số người cho rằng phúc lợi khiến phụ thuộc, số khác thì không đồng tình.

Câu mẫu band 8

Improving the welfare system requires balancing immediate financial aid with long-term measures that promote employment and education.

Cụm hay đi cùng

  • welfare systemhệ thống phúc lợi
  • welfare paymentstrợ cấp phúc lợi
  • child welfarephúc lợi trẻ em

Họ từ

welfare payments nounwelfare state nounwell-being noun

Lỗi thường gặp

She is on the welfare.She is on welfare.

Người Việt thường thêm 'the' vì dịch trực tiếp từ 'các phúc lợi' trong tiếng Việt; với 'welfare' khi nói chung không cần 'the'.

They receive big welfare.They receive welfare benefits.

Dịch word-by-word dẫn đến collocation sai; cần dùng cụm 'welfare benefits' hoặc 'welfare payments'.

Nói sao cho lên band

5help6benefits7+welfare

Đồng nghĩa

benefits'Benefits' thường nhấn vào khoản tiền cụ thể; 'welfare' có thể chỉ toàn bộ hệ thống hỗ trợ

support'Support' rộng hơn, có thể là tinh thần hoặc vật chất; 'welfare' thường mang sắc chính phủ/tổ chức

Dễ nhầm

benefits'benefits' nhấn vào khoản trợ cấp cụ thể; thường dùng khi nói tiền trợ cấp

She claimed benefits after losing her job.

well-being'well-being' nghĩa là sức khoẻ và hạnh phúc tổng thể, không chỉ trợ cấp vật chất

Community programmes aim to improve people's well-being.

Mẹo nhớ & gốc từ

Welfare = well + fare → 'well' (khỏe, tốt) + 'fare' (số tiền) → phúc lợi cho cuộc sống tốt hơn.

Từ ghép tiếng Anh 'well' (tốt) + 'fare' (tình trạng sống), dùng từ thế kỉ 17 để chỉ điều kiện sống.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Xã hội & chính quyền

Học từ này cùng bộ