noun · trung tính
law
/lɔː/LAW
luật; hệ thống quy tắc do nhà nước đặt ra và phải tuân theo
a system of rules created and enforced by governmental institutions
Ví dụ
“The new law aims to reduce air pollution.”
Luật mới nhằm giảm ô nhiễm không khí.
“You must obey the law at all times.”
Bạn phải tuân theo pháp luật mọi lúc.
“It's difficult to change a law quickly.”
Khó để thay đổi một đạo luật nhanh chóng.
Câu mẫu band 8
“Reforming the law requires careful consultation with experts, not simply reacting to public pressure.”
Cụm hay đi cùng
- obey the law — tuân theo luật
- change the law — thay đổi luật
- break the law — vi phạm pháp luật
Họ từ
Lỗi thường gặp
You must obey law.→You must obey the law.
Người Việt hay bỏ mạo từ 'the' trước 'law' do thói quen dịch; nhưng trong tiếng Anh khi nói chung về hệ thống pháp luật thường cần 'the'.
This is illegal by law.→This is illegal under the law.
Dịch trực tiếp giới từ từ tiếng Việt gây lỗi collocation; 'under the law' là cách nói tự nhiên hơn.
Nói sao cho lên band
5rule→6legislation→7+law
Đồng nghĩa
legislation — 'Legislation' chỉ các văn bản luật do nghị viện ban hành; 'law' là từ chung.
rule — 'Rule' thường nhỏ hơn và có thể áp dụng trong trường học, công ty; 'law' có tính pháp lý mạnh hơn.
Dễ nhầm
legislation — 'Legislation' nhấn vào quá trình hoặc văn bản luật được ban hành, thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ.
“New legislation was introduced to regulate online sales.”
rule — 'Rule' nhỏ hơn, thường áp dụng trong tổ chức, lớp học; không có sức mạnh pháp lý như 'law'.
“The school has a rule about wearing uniforms.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Law = 'L' + 'aw' → 'L' for 'legal' nhớ là luật pháp.
Từ 'law' có gốc Bắc Âu cổ, liên quan tới 'laga' nghĩa là đặt xuống, đặt ra quy tắc.