noun · trung tính

right

/raɪt/RIGHT

Band 4-5speakingtask2

quyền (mà một người được hưởng, thường do pháp luật hay đạo đức bảo vệ)

Something that a person is entitled to have or do, often protected by law.

Ví dụ

Everyone has the right to education.

Mọi người có quyền được học.

The right to vote is a basic part of citizenship.

Quyền bầu cử là một phần cơ bản của quyền công dân.

People should know their rights when dealing with the police.

Mọi người nên biết quyền của mình khi làm việc với cảnh sát.

Câu mẫu band 8

Protecting basic rights such as access to education and health care should be central to any fair government policy.

Cụm hay đi cùng

  • basic rightsquyền cơ bản
  • the right to votequyền bầu cử

Họ từ

right noun/adjrights noun (plural)rightful adjective

Lỗi thường gặp

I have right to speak.I have the right to speak.

Người Việt thường lược mạo từ 'the' khi nói về quyền được xác định; tiếng Việt không dùng mạo từ nên dễ quên 'the' trước 'right'.

Freedom and right are the same thing.Freedom and rights are related but not identical.

Người học hay dùng 'freedom' thay cho 'right' vì dịch theo nghĩa chung của 'tự do', nhưng 'right' nhấn vào quyền được bảo đảm pháp lý.

Nói sao cho lên band

5correct6freedom7+right

Đồng nghĩa

freedomfreedom nhấn mạnh trạng thái không bị giới hạn; 'right' thường là quyền pháp lý cụ thể

Dễ nhầm

freedomfreedom chỉ trạng thái tự do; right là một quyền cụ thể được công nhận hoặc bảo vệ

Freedom of speech is a broad concept, while specific rights define what people may legally do.

Mẹo nhớ & gốc từ

RIGHT — nghĩ tới 'right' là 'quyền đúng', dễ nhớ chữ R là 'rule' (quy tắc) bảo vệ.

Từ tiếng Anh cổ 'riht' liên quan đến ý nghĩa 'đúng, công bằng', phát triển thành 'right' hiện đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Xã hội & chính quyền

Học từ này cùng bộ