verb / noun · trung tính
vote
UK/vəʊt/US/voʊt/VOTE
(v) bầu cử, (n) lá phiếu hoặc hành động bầu
to make a choice in an election; the act or a single choice in such a process
Ví dụ
“I will vote in the local election next week.”
Tôi sẽ đi bầu trong cuộc bầu cử địa phương tuần tới.
“The final vote was close.”
Kết quả bỏ phiếu cuối cùng rất sít sao.
“Many young people voted for the first time.”
Nhiều bạn trẻ đã bỏ phiếu lần đầu.
Câu mẫu band 8
“Turnout was unusually high because many citizens felt their vote could really influence policy.”
Cụm hay đi cùng
- cast a vote — bỏ phiếu
- vote for — bầu cho
- eligible to vote — đủ điều kiện bỏ phiếu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I was voted yesterday.→I voted yesterday.
Người Việt hay nhầm giữa dạng bị động và chủ động do dịch trực tiếp; hành động 'bỏ phiếu' ở ngôi I là chủ động: 'I voted'.
He voted to be the leader.→They voted him in as the leader.
Cách diễn đạt tiếng Việt 'bầu anh ấy làm lãnh đạo' dễ khiến học sinh dịch thô. Trong tiếng Anh phải dùng cấu trúc phù hợp: 'vote someone in' hoặc 'elect someone'.
Nói sao cho lên band
5choose→6select→7+vote
Đồng nghĩa
choose — chung hơn, không nhất thiết trong bầu cử chính thức
elect — thường dùng cho kết quả bầu chọn (to elect someone)
Dễ nhầm
elect — nhấn mạnh kết quả của việc bầu chọn (to elect someone = bầu chọn ai đó thành công)
“They elected a new mayor last month.”
choose — chọn ở nghĩa rộng, không chỉ trong bầu cử
“I choose a red shirt rather than a blue one.”
Mẹo nhớ & gốc từ
VOTE → V + OTE (V như 'voice' — dùng tiếng nói của bạn).
Từ 'vote' có nguồn gốc từ tiếng Latin votum, nghĩa là ước nguyện hay lời thề, qua tiếng Pháp cổ.