noun · trung tính

athlete

/ˈæθ.liːt/ATH·lete

Band 6-7speakingtask2

người tham gia thể thao ở mức độ tổ chức hoặc cạnh tranh

a person who competes in one or more sports, especially at a high level

Ví dụ

The young athlete won several regional competitions last year.

Vận động viên trẻ đã giành vài giải khu vực vào năm ngoái.

Professional athletes often follow strict training and diet plans.

Các vận động viên chuyên nghiệp thường tuân theo chế độ tập luyện và ăn uống nghiêm ngặt.

Many schools encourage students to become well-rounded athletes by trying different sports.

Nhiều trường khuyến khích học sinh trở thành những vận động viên toàn diện bằng cách thử nhiều môn thể thao khác nhau.

Câu mẫu band 8

Many elite athletes periodize their training—alternating high-intensity blocks with recovery—to peak precisely for major championships.

Cụm hay đi cùng

  • professional athletevận động viên chuyên nghiệp
  • elite/elite athletevận động viên đẳng cấp cao
  • young/young athletevận động viên trẻ

Họ từ

athlete nounathletic adjectiveathletics noun

Lỗi thường gặp

He is very athleteHe is a very good athlete / He is very athletic

Người Việt hay quên mạo từ 'a' khi dùng danh từ đếm được hoặc nhầm dùng tính từ 'athletic' và danh từ 'athlete'.

many athletemany athletes

Thiếu số nhiều: trong tiếng Anh phải thêm 's' với danh từ đếm được khi nói 'many'.

sportsman is better wordathlete is more appropriate in formal writing

Người Việt thường dịch 'vận động viên' thành 'sportsman' trực tiếp; trong văn viết IELTS, 'athlete' là lựa chọn chuẩn hơn và trung tính hơn (không gợi nam).

Nói sao cho lên band

5player6sportsman7+athlete

Đồng nghĩa

sportsman/sportswomanthường nhấn mạnh tinh thần thể thao; 'sportsman' đôi khi mang tính cổ hoặc ám chỉ nam

playerphổ biến cho các môn đội như bóng đá; ít trang trọng hơn 'athlete'

Dễ nhầm

playerthường dùng cho người chơi trong các môn đội; không phù hợp khi nói chung về vận động viên cá nhân chuyên nghiệp

A tennis player is a player, but in formal reports we may still call them an athlete.

sportsmantừ đồng nghĩa nhưng có thể mang sắc thái giới tính (nam) hoặc cũ; 'athlete' an toàn hơn

He behaved like a true sportsman, congratulating his opponent despite the controversial decision.

Mẹo nhớ & gốc từ

ATH (a-th) + LETE (chạy, thi đấu) → ATH·lete: người thi đấu thể thao.

Từ Hy Lạp 'athlētēs' nghĩa là 'người thi đấu, người tranh giải', chuyển qua tiếng Latin rồi tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ