noun · trung tính

equipment

/ɪˈkwɪp.mənt/e·QUIP·ment

Band 5-6speakingtask2

những đồ vật, dụng cụ cần thiết cho một hoạt động (ở đây: thể thao)

the tools or objects needed for a particular activity, especially sport

Ví dụ

The school bought new equipment for the football team.

Nhà trường đã mua thiết bị mới cho đội bóng.

Make sure you store the gym equipment properly after use.

Hãy chắc chắn rằng bạn cất đồ tập ở phòng tập đúng cách sau khi dùng.

Some low-cost clubs lack basic safety equipment.

Một số câu lạc bộ giá rẻ thiếu thiết bị an toàn cơ bản.

Câu mẫu band 8

Well-funded university clubs can offer superior equipment, which often translates into better training outcomes.

Cụm hay đi cùng

  • sports equipmentthiết bị thể thao
  • safety equipmentthiết bị an toàn
  • buy/replace equipmentmua/thay thế thiết bị

Họ từ

equip verbequipped adjective

Lỗi thường gặp

equipmentsequipment

Người Việt thường thêm -s vì quen với danh từ đếm được; 'equipment' là danh từ không đếm được.

many equipmenta lot of equipment / many pieces of equipment

Dùng 'many' với danh từ đếm được; phải dùng 'a lot of' với danh từ không đếm được hoặc 'many pieces of' để đếm.

Nói sao cho lên band

5things6gear7+equipment

Đồng nghĩa

gearmang tính nói hàng ngày hơn; đôi khi chỉ trang phục/đồ dùng chuyên biệt

kitthường dùng ở Anh để chỉ bộ đồ hoặc bộ dụng cụ (ví dụ: team kit)

Dễ nhầm

geargear thân mật hơn; hay dùng cho trang bị cá nhân (ví dụ: climbing gear), còn equipment trung tính, dùng trong văn viết/ học thuật.

Make sure you pack the right gear for the hiking trip.

Mẹo nhớ & gốc từ

EQUIP·MENT — 'equip' là trang bị, nhớ luôn có 'ment' phía sau: những 'đồ được trang bị'.

Từ tiếng Anh 'equipment' từ động từ 'equip' + hậu tố -ment, nghĩa là việc/đồ được trang bị.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thể thao

Học từ này cùng bộ