noun · trung tính
equipment
/ɪˈkwɪp.mənt/e·QUIP·ment
những đồ vật, dụng cụ cần thiết cho một hoạt động (ở đây: thể thao)
the tools or objects needed for a particular activity, especially sport
Ví dụ
“The school bought new equipment for the football team.”
Nhà trường đã mua thiết bị mới cho đội bóng.
“Make sure you store the gym equipment properly after use.”
Hãy chắc chắn rằng bạn cất đồ tập ở phòng tập đúng cách sau khi dùng.
“Some low-cost clubs lack basic safety equipment.”
Một số câu lạc bộ giá rẻ thiếu thiết bị an toàn cơ bản.
Câu mẫu band 8
“Well-funded university clubs can offer superior equipment, which often translates into better training outcomes.”
Cụm hay đi cùng
- sports equipment — thiết bị thể thao
- safety equipment — thiết bị an toàn
- buy/replace equipment — mua/thay thế thiết bị
Họ từ
Lỗi thường gặp
equipments→equipment
Người Việt thường thêm -s vì quen với danh từ đếm được; 'equipment' là danh từ không đếm được.
many equipment→a lot of equipment / many pieces of equipment
Dùng 'many' với danh từ đếm được; phải dùng 'a lot of' với danh từ không đếm được hoặc 'many pieces of' để đếm.
Nói sao cho lên band
5things→6gear→7+equipment
Đồng nghĩa
gear — mang tính nói hàng ngày hơn; đôi khi chỉ trang phục/đồ dùng chuyên biệt
kit — thường dùng ở Anh để chỉ bộ đồ hoặc bộ dụng cụ (ví dụ: team kit)
Dễ nhầm
gear — gear thân mật hơn; hay dùng cho trang bị cá nhân (ví dụ: climbing gear), còn equipment trung tính, dùng trong văn viết/ học thuật.
“Make sure you pack the right gear for the hiking trip.”
Mẹo nhớ & gốc từ
EQUIP·MENT — 'equip' là trang bị, nhớ luôn có 'ment' phía sau: những 'đồ được trang bị'.
Từ tiếng Anh 'equipment' từ động từ 'equip' + hậu tố -ment, nghĩa là việc/đồ được trang bị.