adj · trung tính

visual

/ˈvɪʒuəl/VI·su·al

Band 6-7task1speaking

thuộc thị giác, liên quan đến hình ảnh hoặc nhìn được

relating to seeing or to the use of images

Ví dụ

The report includes several visual aids to help readers understand the data.

Báo cáo bao gồm vài công cụ trực quan để giúp độc giả hiểu dữ liệu.

Visual learners prefer diagrams and charts.

Người học theo kiểu trực quan ưa thích sơ đồ và biểu đồ.

A strong visual element can make a presentation more memorable.

Yếu tố trực quan mạnh có thể làm bài thuyết trình dễ nhớ hơn.

Câu mẫu band 8

For Task 1, a clear visual representation of the data made my analysis much easier to follow.

Cụm hay đi cùng

  • visual aidtrợ giúp trực quan (ví dụ: biểu đồ, hình ảnh)
  • visual representationbiểu diễn bằng hình ảnh
  • visually appealingthu hút về mặt hình ảnh

Họ từ

visual adj/nvisually advvisualize / visualise vvisualization n

Lỗi thường gặp

visualization vs visualisation confusion in essaysvisualization (US) / visualisation (UK) — choose one spelling consistently

Người Việt thường lẫn hai cách viết vì không quen chọn theo quyền Anh/Mỹ; IELTS chấm điểm vocab nên viết thống nhất.

visual datavisual data

Một số học viên viết 'visuals data' do dịch 'dữ liệu trực quan' nhầm trật tự; đúng là 'visual data' hoặc 'visual representation'.

Nói sao cho lên band

5picture-related6graphic7+visual

Đồng nghĩa

graphicnhấn mạnh chi tiết hình ảnh; 'visual' chung hơn

pictorialliên quan đến hình ảnh minh họa

Dễ nhầm

graphicgraphic thường nhấn vào chi tiết hình ảnh, có thể rất rõ hoặc gây shock; visual là rộng hơn, chỉ liên quan đến thị giác.

The graphic images in the documentary were difficult to watch.

Mẹo nhớ & gốc từ

VI-sual → VI = nhìn (visual = liên quan đến 'view').

từ Latin 'visualis' liên quan tới 'videre' (nhìn).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -al

Học từ này cùng bộ