adjective · trung tính
local
UK/ˈləʊkəl/US/ˈloʊkəl/LO·cal
thuộc về khu vực gần, trong cùng một thị trấn/thành phố hoặc cộng đồng
relating to a small area such as a town or neighbourhood
Ví dụ
“I prefer to buy fruit from the local market.”
Tôi thích mua hoa quả ở chợ địa phương.
“Local authorities introduced new parking rules last month.”
Chính quyền địa phương đã ban hành quy định đỗ xe mới tháng trước.
“We met with several local residents to get their opinions.”
Chúng tôi gặp vài cư dân địa phương để nghe ý kiến của họ.
Câu mẫu band 8
“Local initiatives, when properly funded and connected to national strategies, can deliver measurable benefits to communities.”
Cụm hay đi cùng
- local market — chợ địa phương
- local community — cộng đồng địa phương
- local authorities — chính quyền địa phương
Họ từ
Lỗi thường gặp
in my local→in my local area / locally
Người Việt thường chắp nối trực tiếp 'in my local' nhưng cần danh từ theo sau (local area) hoặc dùng trạng từ 'locally'.
local people are friendly, especially the local→local people are friendly, especially locals / the local people
Thường bỏ dạng danh từ 'locals' khi muốn nói 'người dân địa phương'; dùng 'the local' một mình nghe thiếu hoàn chỉnh.
Nói sao cho lên band
5nearby→6town→7+local
Đồng nghĩa
nearby — nhấn tính chất gần về khoảng cách hơn là tính hành chính hay văn hoá.
neighbourhood — tập trung vào khu dân cư hơn là ý nghĩa hành chính.
Dễ nhầm
regional — phạm vi rộng hơn local; 'regional' thường bao gồm nhiều địa phương.
“Regional governments coordinate policies across several provinces.”
nearby — diễn tả khoảng cách gần; không thay thế cho 'local' khi cần ý hành chính/địa phương.
“We found a nearby café to wait for the rain to stop.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -al thêm vào gốc từ liên quan đến 'chỗ/nơi' (local từ 'locus') để tạo tính từ mang nghĩa 'thuộc về một nơi'.
local = ở gần, nhớ 'LO' giống 'lân cận' → LO·cal.
Từ 'local' lấy từ Latin 'localis' (locus = nơi chốn), nghĩa gốc là 'thuộc về một nơi nhất định'.